Volunteering Abroad with an International Charity
- Multiple Choice
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài độc thoại đời sống: đại diện một tổ chức tình nguyện giới thiệu quy mô công ty, thời điểm tham gia, nguồn thu và các cơ hội làm tình nguyện ở nước ngoài như dạy tiếng Anh, nông nghiệp, thú y. Câu hỏi: chọn đáp án và điền ghi chú. Mẹo: gạch chân từ khoá, vì người nói thường nhắc cả ba lựa chọn rồi mới chốt ý đúng.
A representative introduces an overseas volunteering organisation, its history and funding, and the placements on offer in teaching, farming and animal care.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
permanent staffB2
phrase · nhân viên chính thức
income/ˈɪnˌkʌm/B2
noun · mức thu nhập, thu nhập
teaching/ˈtiːtʃɪŋ/B2
noun · sự dạy dỗ, lời giảng, sự giảng dạy
farming/ˈfɑːrmɪŋ/B2
verb · làm mùa, chăn nuôi
expanded/ɪksˈpændɪd/B2
adj · bị giãn nở
program/ˈprəʊɡræm/B2
verb · lập trình
promote/prəˈməʊt/B2
verb · thăng chức (cho ai)
permanent/ˈpɜːmənənt/B1
adj · lâu dài, chính thức (không có thời hạn kết thúc)
gain/ɡeɪn/B1
noun · lợi lộc