Work Placement Schemes Research Project
- Multiple Choice
- Sentence Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa một sinh viên và giảng viên hướng dẫn về dự án khảo sát chương trình thực tập: mục đích nghiên cứu, loại cơ sở giáo dục, số tổ chức trả lời bảng hỏi. Dạng bài: trắc nghiệm A–C và điền câu tối đa hai từ. Mẹo: trắc nghiệm về con số thường nhắc hai ba giá trị, hãy theo dõi từ sửa lại.
A student presents his research on workplace training programmes, and his supervisor suggests improvements to the introduction, questionnaire details, and findings.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
academic/ˌæk.əˈdem.ɪk/C1
adj · thuộc về sách vở, mang tính học thuật, cán bộ giảng dạy
questionnaire/ˌkwɛstʃəˈnɛr/C1
noun · bảng hỏi, bảng câu hỏi
development/dɪˈvɛləpmənt/C1
noun · sự phát triển
placement/ˈpleɪsmənt/B2
noun · sự đặt, xếp lớp
returned/rɪˈtɜːnd/B2
verb · đã quay trở lại
completed/kəmˈpliːtɪd/B2
adj · mãn, đã hoàn thành
scheme/skiːm/B1
noun · mánh khóe, mưu đồ, toan tính