IELTS Reading · Passage
Air Rage
- Matching Headings
- True/False/Not Given
- Số câu
- 14
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
catalyst/ˈkætəlɪst/B2
noun · chất xúc tác
catalyst/ˈkætəlɪst/B2
noun · chất xúc tác