IELTS Reading · Passage
Blue-footed Boobies
- Matching Headings
- True/False/Not Given
- Summary Completion
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
approaching/əˈproʊʧɪŋ/C1
verb · gần đến, sắp đến