The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Answers Underground

  • Matching Names
  • Matching Information
  • True/False/Not Given
Số câu
13
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • source/sɔːs/B2

    noun · nguồn gốc, lai nguyên, nguồn

  • power/ˈpaʊə/B1

    noun · điện năng, năng lượng (cấp cho máy móc)

  • implication/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/C1

    noun · dụng ý, điều ẩn ý, hàm ý

  • aid/eɪd/C1

    verb · cứu trợ, sự viện trợ, tế độ

  • economy/ɪˈkɒnəmi/B1

    noun · nền kinh tế

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading