IELTS Reading · Passage
Life code: unlocked!
- Matching Headings
- True/False/Not Given
- Summary Completion
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
genetic researchB2
phrase · nghiên cứu di truyền
genetic/dʒəˈnetɪk/C1
adj · (thuộc) di truyền, gen