The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Changes in Male Body Image

  • Matching Information
  • Yes/No/Not Given
Số câu
13
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • living standard/ˈlɪvɪŋ ˈstændərd/B2

    noun · dân sinh

  • humiliating/hjuːˈmɪlieɪtɪŋ/C1

    adj · khổ nhục

  • confession/kənˈfeʃn/C1

    noun · cáo tội, xưng tội

  • ideal/aɪˈdɪəl/B1

    noun · lí tưởng, lý tưởng

  • rat/ræt/B1

    noun · chuột cống

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading