IELTS Reading · Passage
Crisis! freshwater
- True/False/Not Given
- Matching Names
- Summary Completion
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
uneven distributionB2
phrase · sự phân bổ không đồng đều
joint effort/ʤɔɪnt ˈɛfərt/B2
noun · hè hụi
prospect/prəˈspekt/C2
verb · tìm kiếm, dò tìm (vàng, khoáng sản)
distribution/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/B2
noun · sự phân phối (hàng hoá)
aspect/ˈæsˌpɛkt/B2
noun · khía cạnh, phương diện
actual/ˈæktʃuəl/B1
adj · thực