The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Dealing with Different Sleep Patterns

  • True/False/Not Given
  • Summary Completion
Số câu
14
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • aggressive/əˈɡrɛsɪv/C1

    adj · hổ báo, dữ tợn, sừng sỏ

  • sleepwalking/ˈsliˌpwɔkɪŋ/C1

    noun · mộng du

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading