The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Drinking Filtered Water

  • Matching Information
  • True/False/Not Given
Số câu
13
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • water filtration/ˈwɔtər fɪlˈtreɪʃən/B2

    noun · lọc nước

  • artificial teeth/ˌɑːtɪˈfɪʃəl tiːθ/B2

    noun · hàm răng giả

  • allergy/ˈælədʒi/B2

    noun · dị ứng

  • bacteria/bækˈtɪəriə/B2

    noun · vi khuẩn

  • filtration/fɪlˈtreɪʃən/C1

    noun · lọc tinh, lọc

  • contaminate/kənˈtæmɪneɪt/C1

    verb · làm nhiễm bẩn, làm ô nhiễm (nước, đất, thực phẩm)

  • dehydration/ˌdiːhaɪˈdreɪʃən/C1

    noun · sự mất nước, sự khử nước, mất nước

  • summary/ˈsʌməri/B2

    noun · lược dịch, yếu lược, bản sơ lược

  • depressed/dɪˈprɛst/B2

    noun · chán nản

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading