IELTS Reading · Passage
Fears
- Matching Information
- Short Answer
- Summary Completion
- Số câu
- 14
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
classification/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/C1
noun · phép phân loại, sự phân loại, xếp loại
emotion/ɪˈməʊʃən/B2
noun · niềm, rung cảm, xúc cảm