IELTS Reading · Passage
Mechanisms of Linguistic Change
- Summary Completion
- True/False/Not Given
- Matching Features
- Số câu
- 14
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
temporary/ˈtemprəri/B1
adj · tạm thời, thời vụ
spelling/ˈspɛl.ɪŋ/B2
noun · sự viết chính tả, viết chính tả
gnat/næt/B1
noun · muỗi mắt