Neanderthal Technology
- Matching Headings
- Matching Features
- Summary Completion
- Multiple Choice
- Số câu
- 14
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài đọc khảo sát đời sống thường ngày của người Neanderthal thông qua dấu vết khảo cổ ở hang động và các địa điểm ngoài trời. Tác giả phân tích lý do họ chọn nơi cư trú, điều kiện khí hậu thời băng hà, bằng chứng về những kiểu lều hay vách chắn gió và cách họ sử dụng lửa trong sinh hoạt.
Using archaeological traces from caves and open sites, the passage reconstructs how Neanderthal groups chose shelters, coped with the ice age climate, built simple dwellings and used fire.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
arrangement/əˈreɪnʤmənt/C1
noun · sự bố trí, sự sắp đặt, cách bố trí
circular/ˈsɜrkjələr/B2
adj · dạng hình tròn, thông tư
burnt/bɜːrnt/B1
adj · khét lẹt, rụi, bị cháy
encounter/ɪnˈkaʊntə(r)/C1
verb · bắt gặp
erosion/ɪˈrəʊʒn/C1
noun · sự xói mòn
archaeological/ˌɑːkiəˈlɒdʒɪkl/C1
adj · thuộc khảo cổ
abundant/əˈbʌndənt/C1
adj · dồi dào
accidentally/ˌæksɪˈdentəli/B2
adv · tình cờ
deposit/dɪˈpɒzɪt/C1
noun · lớp trầm tích
obvious/ˈɒbviəs/B1
adj · hiển nhiên