The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Shoemaker-Levy 9 Collision with Jupiter

  • Matching Headings
  • Matching Information
  • Summary Completion
Số câu
14
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • element/ˈɛlɪmənt/B2

    noun · thành tố, phần tử, nguyên tố

  • label/ˈleɪbl/C1

    verb · chụp mũ, dán nhãn, tem nhãn

  • accidentally/ˌæksɪˈdentli/C1

    adv · lỡ, tình cờ

  • evidence/ˈevɪdəns/B1

    noun · chứng cứ, bằng chứng

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading