IELTS Reading · Passage
The Columbian Exchange
- Matching Information
- True/False/Not Given
- Short Answer
- Số câu
- 14
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
formation/fɔrˈmeɪʃən/B2
noun · quá trình hình thành, sự hình thành, sự tạo thành
continent/ˈkɒntɪnənt/B2
noun · lục địa, đại châu, châu lục
account/əˈkaʊnt/B2
noun · tài khoản