The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

The Family of Germanicus

  • Diagram Completion
  • True/False/Not Given
  • Summary Completion
Số câu
16
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • civil/ˈsɪvəl/C1

    adj · dân sự

  • contrast/ˈkɒntrɑːst/C1

    noun · sự đối lập, tương phản

  • major/ˈmeɪʤə/B2

    adj · chủ yếu, thiếu tá, chuyên ngành

  • civil war/ˈsɪvəl wɔr/B2

    noun · nội chiến

  • proper name/ˈprɑːpər neɪm/B2

    noun · tên riêng

  • convinced/kənˈvɪnst/C1

    adj · bị thuyết phục

  • restore/rɪˈstɔː/B2

    verb · khôi phục, phục hồi

  • father-in-law/ˈfɑðər-ɪn-lɔ/C1

    noun · bố chồng, bố vợ

  • daughter-in-law/ˈdɔtər-ɪn-lɔ/C1

    noun · nàng dâu, con dâu

  • dynasty/ˈdɪnəsti/B2

    noun · triều đại

  • alliance/əˈlaɪəns/B2

    noun · liên minh

  • ally/ˈælaɪ/B2

    noun · đồng minh

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading