The origins of cinema
- Diagram Completion
- Table Completion
- True/False/Not Given
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
- Lượt làm
- 1
Bài nói về gì
Bài đọc lần theo chặng đường hình thành điện ảnh trong thế kỷ 19, khởi đầu từ một hiện tượng thị giác. Tác giả giới thiệu các món đồ chơi quang học, máy chiếu và máy quay ra đời nối tiếp nhau, cho thấy mỗi phát minh cải tiến cái trước để dẫn tới những buổi chiếu phim đầu tiên.
The passage traces nineteenth-century optical toys, projectors and early cameras, showing how each invention improved on the last until the first public film screenings became possible.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
version/ˈvɜrʒən/B2
noun · phiên bản
cylinder/ˈsɪlɪndər/B2
noun · xi lanh, hình trụ tròn, hình trụ
existence/ɪɡˈzɪstəns/B2
noun · sự tồn tại, sự hiện hữu
vision/ˈvɪʒn/B2
noun · tầm nhìn
capable/ˈkeɪpəbl/B2
adj · có khả năng
derive/dɪˈraɪv/C1
verb · bắt nguồn từ
photographic/ˌfəʊtəˈɡræfɪk/C1
adj · thuộc nhiếp ảnh
celluloid/ˈseljulɔɪd/C2
noun · phim nhựa
flexible/ˈfleksəbl/B2
adj · dẻo, mềm
inspire/ɪnˈspaɪə/B2
verb · truyền cảm hứng