The Innovation of Grocery Stores
- Matching Information
- Sentence Completion
- Multiple Choice
- Short Answer
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài đọc kể về một bước đổi mới trong cách vận hành cửa hàng thực phẩm cách đây hơn một trăm năm và người đứng sau ý tưởng đó. Tác giả đối chiếu thói quen mua sắm trước kia với mô hình mới, đồng thời nhìn lại sự phát triển và ảnh hưởng lâu dài của mô hình này đối với ngành bán lẻ.
The passage tells the story of an early twentieth-century change in how grocery stores operated, comparing older shopping habits with the new model and its lasting influence.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
description/dɪˈskrɪpʃən/C1
noun · sự miêu tả
economic/ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/B2
adj · thuộc về kinh tế
bankruptcy/ˈbæŋkrʌptsi/C1
noun · sạt nghiệp, sự phá sản
development/dɪˈvɛləpmənt/C1
noun · sự phát triển
booming/ˈbuːmɪŋ/B2
adj · sang sảng, rộ, đì đùng
assistance/əˈsɪstəns/B2
noun · sự trợ giúp
comprehensive/ˌkɒmprɪˈhensɪv/C1
adj · toàn diện
consumer/kənˈsjuːmə/B2
noun · người tiêu dùng
purchase/ˈpɜːtʃəs/B1
noun · món hàng mua
franchising/ˈfræntʃaɪzɪŋ/C2
noun · sự nhượng quyền kinh doanh
inefficient/ˌɪnɪˈfɪʃnt/B2
adj · kém hiệu quả
accommodate/əˈkɒmədeɪt/C1
verb · chứa, đáp ứng