The Real IELTS Mock Test
IELTS Reading · Passage

Tool for ancient writing

  • Multiple Choice (nhiều đáp án)
  • Multiple Choice
  • Matching Information
  • Short Answer
Số câu
13
Thời gian
20 phút
Forecast
Q3/2026

Từ vựng nên biết

  • retention/rɪˈtenʃn/C1

    noun · việc giữ chân (nhân viên)

  • correspondence/ˌkɔːrəˈspɒndəns/C1

    noun · thư từ, trao đổi thư tín, thư tín

  • safeguard/ˈseɪfɡɑːd/C1

    verb · bảo vệ, che chở (khỏi nguy cơ)

  • occur/əˈkɜːr/B2

    verb · diễn ra

  • possess/pəˈzɛs/B2

    verb · chiếm hữu

  • firstly/ˈfɜrstli/B2

    adv · trước tiên, trước hết

  • content/ˈkɒntent/B2

    noun · nội dung (đăng trên mạng)

Bài cùng dạng

← Mọi bài đọc IELTS Reading