IELTS Reading · Passage
The Robots Are Coming
- Matching Names
- Summary Completion
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
accepted/əkˈsɛptɪd/B2
verb · được nhận
agreement/əˈɡriːmənt/B2
noun · hiệp nghị, thỏa thuận, hiệp định