IELTS Reading · Passage
Three – Dimensional Films
- Matching Headings
- Matching Names
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
dimensions/dɪˈmɛnʃənz/C1
noun · chiều dài chiều rộng chiều cao, kích thước
mental capacity/ˈmɛntəl kəˈpæsɪti/B2
noun · trí lực
aspect/ˈæsˌpɛkt/B2
noun · khía cạnh, phương diện
conflict/ˈkɒnflɪkt/B2
noun · xung đột (giữa các nước, các nhóm)
construct/kənˈstrʌkt/B2
verb · kiến thiết, xây dựng, thi công
thrill/θrɪl/B1
noun · cảm giác phiêu