IELTS Reading · Passage
Time Travel
- True/False/Not Given
- Table Completion
- Multiple Choice
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
unclear/ˌʌnˈklɪə/B2
adj · bất minh, không rành mạch, chưa rõ ràng