IELTS Reading · Passage
Undersea Movement
- Matching Information
- Diagram Completion
- Summary Completion
- Số câu
- 13
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
storage/ˈstɔːrɪdʒ/B2
noun · lưu bãi
device/dɪˈvaɪs/B1
noun · thiết bị (điện tử)