IELTS Reading · Passage
What’s in Blood?
- Matching Headings
- Table Completion
- True/False/Not Given
- Số câu
- 14
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
process/ˈprɑːsɛs/B2
noun · tiến trình, quy trình, quá trình
bleeding/ˈbliːdɪŋ/B2
noun · sự chảy máu, chảy máu