IELTS Reading · Passage
Willpower
- True/False/Not Given
- Matching Names
- Multiple Choice
- Số câu
- 14
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Từ vựng nên biết
positive thought/ˈpɑzətɪv θɔt/B2
noun · suy nghĩ tích cực
examine/ɪɡˈzæmɪn/B2
verb · dò xét, sờ nắn, ngắm nghía