IELTS Speaking · Part 1
Where you live now
- Đô thị
- Số câu
- 5
- Thời gian
- 5 phút
- Forecast
- Q3/2026
- Lượt làm
- 6
Bài nói về gì
Bộ câu hỏi Part 1 chủ đề nơi bạn đang sống. Chủ đề quen thuộc nên giám khảo mong câu trả lời trôi chảy, có chi tiết cụ thể về chỗ ở và khu vực xung quanh thay vì câu cụt.
Short Part 1 questions about where you live now, where fluent answers with concrete details work best.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
neighbourhood/ˈneɪbəhʊd/B1
noun · khu phố, khu dân cư
pleasant/ˈplɛzənt/A2
adj · có hậu
neighbour/ˈneɪbə/A2
noun · hàng xóm
continue/kənˈtɪnju/A2
verb · tiếp diễn, đi tiếp, kế tục
recently/ˈriːsntli/A2
adv · vừa qua, ít lâu nay, mới đây
apartment/əˈpɑrtmənt/A2
noun · chung cư, căn hộ