The Real IELTS Mock Test
IELTS Speaking · Part 2 & 3

Describe a handmade object that you own or that someone made for you

  • Nghệ thuật
  • Văn hoá
Số câu
1
Thời gian
4 phút

Bài nói về gì

Thẻ đề tả một món đồ thủ công bạn sở hữu hoặc được tặng: ai làm, làm thế nào và ý nghĩa với bạn. Hãy dùng từ vựng chất liệu và cảm xúc để bài nói chân thật. Phần Part 3 'Handmade Crafts' ở trang này bàn về kỹ năng thực hành, sản xuất hàng loạt và vai trò của du lịch.

A cue card about a handmade item you own or received; the Handmade Crafts Part 3 questions on mass production and tourism are here.

Tóm tắt do AI viết.

Đề bài

Đề do The Real IELTS biên soạn.

Part 2

Describe a handmade object that you own or that someone made for you.

You should say:

  • what the object is
  • who made it
  • how it was made

and explain why it is important to you.

Preparation: 60 seconds · Talk: 1–2 minutes

Part 3

  1. Why do you think some people still choose to make things by hand when they could buy them cheaply?

  2. Should schools teach practical skills such as sewing or woodwork? Why?

  3. How can traditional crafts survive in a world of mass production?

  4. Do you think handmade products should cost more than factory-made ones?

  5. What role can tourism play in protecting local crafts?

Từ vựng nên biết

  • production/prəˈdʌkʃən/C1

    noun · sự sản xuất

  • practical/ˈpræktɪkl/B2

    adj · tính thực tế, thiết thực

  • craft/krɑːft/B1

    noun · nghề thủ công; đồ thủ công

  • handmade/ˌhændˈmeɪd/B1

    adj · làm bằng tay, thủ công

  • sewing/ˈsoʊɪŋ/B1

    noun · may vá, việc may vá

  • role/rəʊl/A2

    noun · chức, vai diễn, vai trò

  • mass/mæs/B1

    noun · tảng, đại chúng, khối lượng

  • tourism/ˈtʊərɪzəm/B1

    noun · ngành du lịch, hoạt động du lịch

  • local/ˈləʊkl/B1

    noun · người dân địa phương

  • traditional/trəˈdɪʃənl/A2

    adj · (thuộc) truyền thống, cổ truyền

  • handmade productsB2

    phrase · sản phẩm làm tay

  • mass production/mæs prəˈdʌkʃən/B2

    noun · sản xuất đại trà, sản xuất hàng loạt

Bài cùng dạng

← Mọi thẻ đề IELTS Speaking Part 2 & 3