Bar chart — Self-employed workers in five countries
- Biểu đồ cột
- Công việc
- Số câu
- 1
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Đề biểu đồ cột về tỷ lệ người lao động tự làm chủ ở năm quốc gia. Phần tổng quan cần nêu nước có tỷ lệ cao nhất và mức chênh lệch chung; thân bài nên chia các nước thành hai nhóm cao – thấp để so sánh mạch lạc, tránh lặp cấu trúc câu.
A bar chart on self-employment across five countries; split the countries into higher and lower groups to keep comparisons clear and sentences varied.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
percentage/pərˈsentɪdʒ/C1
noun · tỷ lệ phần trăm
workforce/ˈwɜːkfɔːs/B2
noun · lực lượng lao động; toàn bộ nhân sự
graph/ɡræf/B1
noun · đồ thị
self-employed/ˌself ɪmˈplɔɪd/B1
adj · tự làm chủ, làm tự do (không làm thuê cho ai)
worker/ˈwɜrkər/B1
noun · người làm công, người đi làm, người lao động
self-employed workersB2
phrase · người lao động tự do
total/ˈtoʊtəl/A2
noun · tổng số, tổng, tổng cộng
Bài cùng dạng
- Bar chart — Average retirement age of men and women
- Bar chart — Employment of people aged 60–64 in four countries
- Bar chart — Tourism jobs in a UK city, 1989–2009
- Line graph — Employment of men and women aged 18–34 in Australia
- Line graph — Illness absence of workers in five European countries, 1991–2001
- Line graph — Workers absent through illness in five European countries