Line graph — Employment of men and women aged 18–34 in Australia
- Biểu đồ đường
- Công việc
- Số câu
- 1
- Thời gian
- 20 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Đề biểu đồ đường về tình trạng việc làm của nam và nữ 18–34 tuổi tại Úc. Bài nên so sánh xu hướng của hai giới, chỉ ra thời điểm khoảng cách thu hẹp hoặc mở rộng, và kết hợp câu so sánh với mệnh đề quan hệ để câu văn mạch lạc hơn.
A Task 1 line graph comparing employment among young men and women in Australia, focusing on how the gap between them changes.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
illustrate/ˈɪləˌstreɪt/B2
verb · vẽ minh họa, diễn họa, miêu tả bằng sơ đồ hay hình vẽ
employment/ɪmˈplɔɪmənt/C1
noun · sự làm công, công ăn việc làm
australia/ɒˈstreɪliə/B2
noun · úc, nước Úc
graph/ɡræf/B1
noun · đồ thị
rate/reɪt/B1
noun · tỷ suất
men/mæn/B1
noun · phái mạnh, những người đàn ông
aged/eɪdʒd/B1
adj · già cỗi, có tuổi
employment rate/ɪmˈplɔɪmənt reɪt/B2
noun · tỷ lệ việc làm
relationship/riˈleɪʃənˌʃɪp/A2
noun · mối quan hệ, quan hệ
Bài cùng dạng
- Line graph — Illness absence of workers in five European countries, 1991–2001
- Line graph — Workers absent through illness in five European countries
- Bar chart — Average retirement age of men and women
- Bar chart — Employment of people aged 60–64 in four countries
- Bar chart — Self-employed workers in five countries
- Bar chart — Tourism jobs in a UK city, 1989–2009