The Real IELTS Mock Test
←

Phone Numbers: Changing a Ferry Booking

Số điện thoại: đổi vé phà · B1 · 0:50 · 9 câu

0:000:50
  1. Natalie

    Coastline Ferries, Natalie speaking. Do you have your booking reference?

    Phà Coastline, Natalie nghe máy. Anh có mã đặt chỗ không ạ?

  2. Simon

    Yes, it's FX4007.

    Có, mã là FX4007.

  3. Natalie

    Thank you. I can see a return trip on 18 July.

    Cảm ơn anh. Tôi thấy một chuyến khứ hồi ngày 18 tháng 7.

  4. Simon

    I need to change the date to the 28th, and I've got a new mobile number.

    Tôi cần đổi sang ngày 28, và tôi có số di động mới.

  5. Natalie

    No problem. What's the new number?

    Không sao. Số mới là gì ạ?

  6. Simon

    It's 07700 900 777.

    Là 07700 900 777.

  7. Natalie

    777 at the end — got it. Shall I delete the old number, 07700 900 155?

    Cuối là 777 — rõ rồi. Tôi xoá số cũ 07700 900 155 nhé?

  8. Simon

    Yes, please. I don't use it any more.

    Vâng, xoá giúp tôi. Tôi không dùng số đó nữa.

  9. Natalie

    Done. Your new booking reference is FX4071.

    Xong rồi. Mã đặt chỗ mới của anh là FX4071.