The Real IELTS Mock Test
Thư viện nghe · A1-B1

Nghe số

Giá tiền, giờ, ngày tháng, năm, số điện thoại, số lớn, phần trăm — kiểu IELTS Listening Part 1.

  1. 1Prices: Ordering at a CaféGiá tiền: gọi đồ ở quán cà phêA1 · 0:33 · 9 câu
  2. 2Prices: Cinema TicketsGiá tiền: mua vé xem phimA1 · 0:37 · 10 câu
  3. 3Prices: Gym MembershipGiá tiền: phí thành viên phòng gymA2 · 0:43 · 10 câu
  4. 4Prices: Bike Hire and Student DiscountGiá tiền: thuê xe đạp, giảm giá sinh viênA2 · 0:40 · 10 câu
  5. 5Prices: Booking a Holiday CottageGiá tiền: đặt nhà nghỉ dưỡngB1 · 0:50 · 10 câu
  6. 6Times: Evening English ClassGiờ: lịch lớp tiếng Anh buổi tốiA1 · 0:29 · 8 câu
  7. 7Times: Museum Opening HoursGiờ: giờ mở cửa bảo tàngA1 · 0:27 · 8 câu
  8. 8Times: Making a Dentist AppointmentGiờ: đặt lịch hẹn nha sĩA2 · 0:29 · 9 câu
  9. 9Times: Train Times (24-Hour Clock)Giờ: giờ tàu theo hệ 24 giờA2 · 0:30 · 9 câu
  10. 10Times: Airport Shuttle BusGiờ: xe buýt ra sân bayB1 · 0:49 · 10 câu
  11. 11Dates: Booking a Hotel RoomNgày tháng: đặt phòng khách sạnA1 · 0:29 · 9 câu
  12. 12Dates: Essay DeadlineNgày tháng: hạn nộp bài luậnA2 · 0:29 · 8 câu
  13. 13Dates: Booking a Birthday PartyNgày tháng: đặt tiệc sinh nhậtA2 · 0:38 · 10 câu
  14. 14Dates: Course Start and EnrolmentNgày tháng: ngày khai giảng và hạn ghi danhB1 · 0:36 · 10 câu
  15. 15Dates: Library Card and Return DatesNgày tháng: thẻ thư viện và hạn trả sáchB1 · 0:40 · 9 câu
  16. 16Years: A Museum's HistoryNăm: lịch sử một bảo tàngA2 · 0:28 · 8 câu
  17. 17Years: A Family BakeryNăm: tiệm bánh gia đìnhB1 · 0:34 · 9 câu
  18. 18Years: A Theatre TourNăm: tham quan nhà hátB1 · 0:34 · 9 câu
  19. 19Phone Numbers: Registering with a DoctorSố điện thoại: đăng ký phòng khámA1 · 0:32 · 7 câu
  20. 20Phone Numbers: Lost PropertySố điện thoại: báo mất đồA2 · 0:44 · 8 câu
  21. 21Phone Numbers: Job ApplicationSố điện thoại: hồ sơ xin việcA2 · 0:46 · 8 câu
  22. 22Phone Numbers: Changing a Ferry BookingSố điện thoại: đổi vé phàB1 · 0:50 · 9 câu
  23. 23Big Numbers: City PopulationSố lớn: dân số thành phốA2 · 0:31 · 8 câu
  24. 24Big Numbers: A Charity Bike RideSố lớn: cuộc đạp xe từ thiệnB1 · 0:34 · 8 câu
  25. 25Big Numbers: A National ParkSố lớn: vườn quốc giaB1 · 0:33 · 8 câu
  26. 26Big Numbers: A New StadiumSố lớn: sân vận động mớiB1 · 0:40 · 10 câu
  27. 27Percentages: A Clothes SalePhần trăm: giảm giá quần áoA2 · 0:32 · 8 câu
  28. 28Percentages: A Canteen SurveyPhần trăm: khảo sát nhà ănB1 · 0:37 · 9 câu
  29. 29Percentages: A Recycling SchemePhần trăm: chương trình tái chếB1 · 0:32 · 8 câu
  30. 30Mixed Numbers: Booking a CampsiteTrộn số: đặt chỗ cắm trạiB1 · 0:42 · 9 câu
  31. 31Mixed Numbers: A City Walking TourTrộn số: tour đi bộ trong thành phốB1 · 0:41 · 10 câu
  32. 32Mixed Numbers: Hiring a CarTrộn số: thuê ô tôB1 · 0:53 · 12 câu