Passive voice: present & past – câu bị động hiện tại và quá khứ
Câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn: am / is / are / was / were + V3, khi nào thêm by + tác nhân và cách dùng bị động để tả quy trình.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn lập được câu bị động hiện tại đơn và quá khứ đơn (khẳng định, phủ định, câu hỏi).
- Sau bài này bạn biết khi nào cần và khi nào nên bỏ by + tác nhân.
- Sau bài này bạn dùng bị động để tả quy trình trong IELTS Writing Task 1.
Khi nào dùng câu bị động?
Câu bị động đưa đối tượng chịu tác động lên làm chủ ngữ: Workers pick the tea leaves by hand. → The tea leaves are picked by hand.
Dùng bị động khi:
- Không biết ai làm: My bike was stolen.
- Người làm không quan trọng hoặc ai cũng biết: Rice is grown in the Mekong Delta.
- Muốn nhấn vào sự việc: tin tức, báo cáo, mô tả quy trình.
Chỉ động từ có tân ngữ mới có bị động: không nói was happened, was arrived.
Công thức
| Dạng câu | Hiện tại đơn: am / is / are + V3 | Quá khứ đơn: was / were + V3 |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rooms are cleaned every morning. | The bridge was built in 1998. |
| Phủ định | Cash isn't (is not) accepted here. | The parcels weren't (were not) delivered on time. |
| Nghi vấn | Is breakfast included in the price? | Were the tickets sold online? |
| Trả lời ngắn | Yes, it is. / No, it isn't. | Yes, they were. / No, they weren't. |
Chia be và dùng V3 đúng
- Lấy tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ mới.
- Chia be theo chủ ngữ mới, giữ nguyên thì: hiện tại → am / is / are, quá khứ → was / were.
- Động từ chính đổi sang V3: thêm -ed (cleaned) hoặc dạng bất quy tắc (made, built, written, taken).
Phủ định thêm not sau be; câu hỏi đảo be lên trước chủ ngữ. Không dùng do / did: Was it made in Vietnam?
Chuyển chủ động sang bị động
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| Farmers grow rice in the Mekong Delta. | Rice is grown in the Mekong Delta. |
| Someone stole my wallet on the bus. | My wallet was stolen on the bus. |
| A local artist painted these pictures. | These pictures were painted by a local artist. |
Có cần by + tác nhân không?
Phần lớn câu bị động bỏ tác nhân; không viết by people, by someone. Chỉ giữ by + tác nhân khi người làm là thông tin mới hoặc quan trọng: The museum was designed by a Japanese architect.
Ví dụ
Vietnamese coffee is exported to many countries.
Cà phê Việt Nam được xuất khẩu sang nhiều nước.sự thật chung, không cần tác nhân
I was born in a small town near Hue.
Tôi sinh ra ở một thị trấn nhỏ gần Huế.be born luôn bị động — hay gặp ở Speaking Part 1
My secondary school was built about fifty years ago.
Trường cấp hai của tôi được xây khoảng năm mươi năm trước.quá khứ, không cần biết ai xây
Most of the vegetables in this market are grown locally.
Phần lớn rau ở chợ này được trồng tại địa phương.chủ ngữ số nhiều → are
The results of the survey were published last month.
Kết quả cuộc khảo sát được công bố vào tháng trước.results số nhiều → were
Plastic bags aren't given out for free in this supermarket.
Siêu thị này không phát túi ni lông miễn phí.phủ định: be + not + V3
Were you taught English by a native speaker at school?
Hồi đi học bạn có được người bản ngữ dạy tiếng Anh không?câu hỏi: đảo were lên đầu
This bridge was designed by a Korean engineering company.
Cây cầu này do một công ty kỹ thuật Hàn Quốc thiết kế.tác nhân là thông tin mới → giữ by
After that, the bottles are washed and filled with water.
Sau đó, các chai được rửa sạch và đổ đầy nước.một bước trong quy trình
The old factory was turned into a shopping centre in 2015.
Nhà máy cũ được chuyển thành trung tâm mua sắm vào năm 2015.tả thay đổi trong Task 1 dạng bản đồ
Lỗi thường gặp
My phone stolen yesterday.My phone was stolen yesterday.
Câu bị động bắt buộc có be (was / were) trước V3.
The accident was happened at night.The accident happened at night.
happen không có tân ngữ nên không có dạng bị động.
This dish is make from rice flour.This dish is made from rice flour.
Sau be phải là V3 (made).
The houses was built in 2010.The houses were built in 2010.
houses số nhiều → were.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
Paper from wood.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is made
Giấy được làm từ gỗ → bị động is made. makes / is making là chủ động.
- 2Điền từ
The Reunification Palace (visit) by thousands of tourists every year.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is visited
by + tác nhân, every year → bị động hiện tại; chủ ngữ số ít → is visited.
- 3Điền từ
These photos (take) by my grandfather in the 1980s.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: were taken
in the 1980s → quá khứ; photos số nhiều → were taken.
- 4Chọn đáp án
The football World Cup every four years.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is held
World Cup được tổ chức → is held. holds / is holding là chủ động, thiếu tân ngữ.
- 5Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: My laptop was repaired by my brother last week. / Last week my laptop was repaired by my brother. / My laptop was repaired last week by my brother.
Chủ ngữ + was + V3 + by + tác nhân; last week đứng cuối hoặc đầu câu.
- 6Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: is serve → is served
Sau be phải là V3: serve → served.
- 7Điền từ
Credit cards (not accept) at this small café, so bring some cash.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: aren't accepted / are not accepted
Nói về hiện tại (so bring some cash), chủ ngữ số nhiều → aren't (are not) accepted.
- 8Chọn đáp án
When the Eiffel Tower built?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: was
Tháp đã xây xong trong quá khứ → was + V3. Bị động không dùng did.
- 9Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Is English taught at your primary school?
Câu hỏi bị động: Is + chủ ngữ + V3 + phần còn lại.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: was given → were given
Chủ ngữ the two winners số nhiều → were given.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- B1 Future forms review – Ôn các cách nói tương lai (kể cả tương lai tiếp diễn)
- B1 Second conditional – Câu điều kiện loại 2
- A2 Past simple – Thì quá khứ đơn (động từ có quy tắc / bất quy tắc)
- B2 Passive: all tenses & modals – Bị động với mọi thì và động từ khuyết thiếu
- B2 Causative: have / get something done – Thể nhờ bảo
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Khi nào nên dùng bị động thay cho chủ động?
Khi người làm không rõ, không quan trọng hoặc ai cũng biết, và khi muốn nhấn vào sự việc. Bài quy trình trong IELTS Writing Task 1 dùng bị động ở hầu hết các bước.
Câu bị động có bắt buộc phải có by không?
Không. Phần lớn câu bị động bỏ by + tác nhân; chỉ giữ khi người làm là thông tin mới hoặc quan trọng.