The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Công việc & việc làm

Work & Employment – Bài 2: Looking for a job

Tìm việc và ứng tuyển · 12 từ vựng — Từ vựng cho cả quá trình tìm việc: đọc tin tuyển dụng, gửi CV và thư xin việc, đi phỏng vấn, được nhận vào làm. Hữu ích cho Speaking Part 1–2 (kể về một lần đi phỏng vấn) và bài nghe Listening Section 1–2.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

12 từ vựng bài 2

  1. 1.vacancydanh từ/ˈveɪkənsi/B1

    vị trí còn trống (cần tuyển người)

    a job in a company that is available because nobody is doing it yet

    The hotel has several vacancies for receptionists this summer.Khách sạn đang có vài vị trí lễ tân còn trống trong mùa hè này.

  2. 2.positiondanh từ/pəˈzɪʃn/B1

    vị trí, chức vụ (trong công ty)

    a particular job within an organisation (a fairly formal word)

    I am writing to apply for the position of sales assistant.Tôi viết thư này để ứng tuyển vị trí trợ lý bán hàng.

  3. 3.applyđộng từ/əˈplaɪ/B1

    nộp đơn, ứng tuyển

    to make a formal request, usually in writing, to be considered for a job

    Last year I applied for more than twenty jobs before I got an offer.Năm ngoái tôi nộp đơn hơn hai mươi chỗ mới nhận được lời mời làm việc.

  4. 4.applicationdanh từ/ˌæplɪˈkeɪʃn/B1

    đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển

    a formal written request to be given a job

    The company received over 300 applications for just two places.Công ty nhận hơn 300 hồ sơ cho vỏn vẹn hai suất.

  5. 5.applicantdanh từ/ˈæplɪkənt/B2

    người nộp đơn, ứng viên

    someone who formally asks to be considered for a job

    Applicants with some work experience are more likely to be invited for an interview.Ứng viên có chút kinh nghiệm làm việc dễ được mời phỏng vấn hơn.

  6. 6.CVdanh từ/ˌsiː ˈviː/B1

    sơ yếu lý lịch, CV

    a short written record of your education, skills and previous jobs, sent when applying for work

    Make sure your CV is no longer than two pages and has no spelling mistakes.Hãy đảm bảo CV của bạn không quá hai trang và không có lỗi chính tả.

  7. 7.cover letterdanh từ/ˈkʌvə ˌletə/B1

    thư xin việc (gửi kèm CV)

    a short letter sent with a CV that explains why you want the job and why you are suitable

    A well-written cover letter can help your application stand out.Một lá thư xin việc viết tốt có thể giúp hồ sơ của bạn nổi bật.

  8. 8.interviewdanh từ/ˈɪntəvjuː/B1

    buổi phỏng vấn (xin việc)

    a formal meeting where an employer asks you questions to decide whether to give you a job

    I was so nervous before my first job interview that I could hardly speak.Trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên, tôi run đến mức gần như không nói nổi.

  9. 9.candidatedanh từ/ˈkændɪdət/B2

    ứng viên (được cân nhắc cho một vị trí)

    one of the people being considered for a job

    The ideal candidate should speak English fluently and be willing to travel.Ứng viên lý tưởng cần nói tiếng Anh trôi chảy và sẵn sàng đi công tác.

  10. 10.work experiencedanh từ/ˈwɜːk ɪkˌspɪəriəns/B1

    kinh nghiệm làm việc; đợt đi làm thử (của học sinh)

    knowledge gained from having done a job, or a short period working somewhere to learn about a job

    Most employers prefer graduates who already have some work experience.Phần lớn nhà tuyển dụng thích người mới ra trường đã có chút kinh nghiệm làm việc.

  11. 11.referencedanh từ/ˈrefrəns/B2

    thư giới thiệu, lời nhận xét (của chủ cũ / thầy cô gửi nơi tuyển dụng)

    a letter or statement from someone who knows you, describing your character and ability for a job

    My former manager agreed to give me a reference for the new job.Quản lý cũ đồng ý viết thư giới thiệu cho tôi ứng tuyển chỗ mới.

  12. 12.hiređộng từ/ˈhaɪə/B1

    thuê, tuyển (người làm)

    to give someone a job and pay them to work for you

    The restaurant plans to hire ten more waiters before it opens.Nhà hàng định tuyển thêm mười bồi bàn trước khi khai trương.