The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Công việc & việc làm

Work & Employment – Bài 3: The workplace and colleagues

Nơi làm việc và đồng nghiệp · 14 từ vựng — Nhóm từ tả nơi làm việc, đồng nghiệp, cấp trên, nhiệm vụ và phẩm chất của một nhân viên tốt. Dùng cho Speaking Part 1–2 (tả đồng nghiệp, tả công việc của bạn) và mở đầu cho các ý trong Part 3.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

14 từ vựng bài 3

  1. 1.colleaguedanh từ/ˈkɒliːɡ/B1

    đồng nghiệp

    a person you work with, especially in a professional job or the same organisation

    I often have lunch with my colleagues, so we know each other quite well.Tôi hay ăn trưa với đồng nghiệp nên chúng tôi khá hiểu nhau.

  2. 2.supervisordanh từ/ˈsuːpəvaɪzə/B1

    người giám sát, quản lý trực tiếp

    a person whose job is to watch over a group of workers and check their work

    If you have a problem with your schedule, talk to your supervisor first.Nếu có vấn đề về lịch làm, hãy báo người giám sát trước.

  3. 3.staffdanh từ/stɑːf/B1

    toàn bộ nhân viên (của một nơi)

    all the people who work for a particular company, school or organisation

    The hotel staff were extremely friendly and helpful.Nhân viên khách sạn cực kỳ thân thiện và nhiệt tình.

  4. 4.departmentdanh từ/dɪˈpɑːtmənt/B1

    phòng, ban (trong công ty)

    one of the sections of a company that deals with a particular area of work

    She works in the marketing department of a large clothing company.Cô ấy làm ở phòng marketing của một công ty may mặc lớn.

  5. 5.workplacedanh từ/ˈwɜːkpleɪs/B1

    nơi làm việc

    the building or area where people do their jobs

    A friendly workplace can make even a difficult job enjoyable.Một nơi làm việc thân thiện có thể khiến cả việc khó cũng trở nên dễ chịu.

  6. 6.teamworkdanh từ/ˈtiːmwɜːk/B1

    tinh thần / cách làm việc nhóm

    the ability of a group of people to work well together towards the same goal

    Good teamwork is essential in a busy restaurant kitchen.Làm việc nhóm tốt là điều thiết yếu trong một gian bếp nhà hàng đông khách.

  7. 7.team playerdanh từ/ˈtiːm ˌpleɪə/B2

    người có tinh thần đồng đội, biết hợp tác

    someone who works well with others and puts the group's success before their own

    Employers look for candidates who are good team players as well as hard workers.Nhà tuyển dụng tìm ứng viên vừa chăm chỉ vừa có tinh thần đồng đội.

  8. 8.taskdanh từ/tɑːsk/B1

    nhiệm vụ, phần việc

    a piece of work that someone has to do, often as part of a bigger job

    My main task is to answer customer emails and phone calls.Nhiệm vụ chính của tôi là trả lời email và điện thoại của khách.

  9. 9.responsibilitydanh từ/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/B1

    trách nhiệm, phần việc phụ trách

    a duty to deal with something as part of your job

    In my new role, I have more responsibility and a bigger team.Ở vị trí mới, tôi có nhiều trách nhiệm hơn và đội lớn hơn.

  10. 10.get on withcụm động từ/ɡet ˈɒn wɪð/B1

    hoà hợp, quan hệ tốt với (ai)

    to have a friendly relationship with someone

    I get on with most of my colleagues, which makes going to work a pleasure.Tôi hoà hợp với hầu hết đồng nghiệp nên đi làm thấy vui.

  11. 11.hard-workingtính từ/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/B1

    chăm chỉ, cần cù

    putting a lot of effort and care into your work

    She was promoted quickly because she was so hard-working.Cô ấy được thăng chức nhanh vì rất chăm chỉ.

  12. 12.reliabletính từ/rɪˈlaɪəbl/B1

    đáng tin cậy

    able to be trusted to do what is expected, every time

    A reliable worker always arrives on time and finishes tasks properly.Một nhân viên đáng tin cậy luôn đến đúng giờ và làm xong việc chu đáo.

  13. 13.punctualtính từ/ˈpʌŋktʃuəl/B1

    đúng giờ

    arriving or doing something at exactly the agreed time, not late

    In Japan, staff are expected to be punctual for every meeting.Ở Nhật, nhân viên phải đúng giờ trong mọi cuộc họp.

  14. 14.day offdanh từ/ˌdeɪ ˈɒf/B1

    ngày nghỉ (không phải đi làm)

    a day when you do not have to go to work

    I usually spend my day off with my family or catching up on sleep.Ngày nghỉ tôi thường dành cho gia đình hoặc ngủ bù.