The Real IELTS Mock Test
Tính từ · 8.5 · B1

Combining adjectives – Kết hợp nhiều tính từ

Xếp nhiều tính từ theo trật tự quen thuộc, nối chúng bằng dấu phẩy, and, but, và dùng tính từ ghép có gạch nối như five-star, well-known.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

1 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Combining adjectives: order, and / but, compound adjectivesKết hợp tính từ: trật tự, and / but, tính từ ghép · B1
Cấu trúc

Công thức Combining adjectives

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
ý kiến + cỡ + tuổi + màu + nguồn gốc + chất liệu + NTrật tự tính từ trước danh từa beautiful small white catmột con mèo trắng nhỏ xinh
adj, adj + N / be + adj and adjDấu phẩy trước danh từ, and sau động từ nốiThe room is bright and quiet.Phòng sáng sủa và yên tĩnh.
adj + but / yet + adjHai ý trái chiềucheap but goodrẻ mà tốt
số-N / adv-V3 / adj-N-ed + NTính từ ghép có gạch nốia well-paid jobmột công việc lương cao
Ví dụ

12 câu ví dụ Combining adjectives

  • She has long black hair.

    Cô ấy có mái tóc đen dài.độ dài – màu.

  • We stayed in a nice little guesthouse.

    Chúng tôi ở một nhà nghỉ nhỏ xinh.

  • He bought an expensive Swiss watch.

    Anh ấy mua một chiếc đồng hồ Thuỵ Sĩ đắt tiền.ý kiến – nguồn gốc.

  • I love my old leather bag.

    Tôi rất thích cái túi da cũ của mình.

  • It was a cold, rainy day.

    Đó là một ngày lạnh và mưa.Hai tính từ cùng loại: dấu phẩy.

  • The town is small and peaceful.

    Thị trấn nhỏ và yên bình.Sau be: and.

  • The flat is old but comfortable.

    Căn hộ cũ nhưng thoải mái.

  • It's a cheap yet reliable phone.

    Đó là chiếc điện thoại rẻ mà bền.yet trang trọng.

  • She is a kind-hearted nurse.

    Cô ấy là một y tá tốt bụng.

  • We took a three-hour boat trip.

    Chúng tôi đi một chuyến thuyền ba tiếng.

  • He has a full-time job in a bank.

    Anh ấy làm toàn thời gian ở ngân hàng.

  • Australia is a popular English-speaking destination.

    Úc là điểm đến nói tiếng Anh được ưa chuộng.