Combining adjectives – Kết hợp nhiều tính từ
Xếp nhiều tính từ theo trật tự quen thuộc, nối chúng bằng dấu phẩy, and, but, và dùng tính từ ghép có gạch nối như five-star, well-known.
Lộ trình chặng
1 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Combining adjectives
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ý kiến + cỡ + tuổi + màu + nguồn gốc + chất liệu + N | Trật tự tính từ trước danh từ | a beautiful small white catmột con mèo trắng nhỏ xinh |
| adj, adj + N / be + adj and adj | Dấu phẩy trước danh từ, and sau động từ nối | The room is bright and quiet.Phòng sáng sủa và yên tĩnh. |
| adj + but / yet + adj | Hai ý trái chiều | cheap but goodrẻ mà tốt |
| số-N / adv-V3 / adj-N-ed + N | Tính từ ghép có gạch nối | a well-paid jobmột công việc lương cao |
12 câu ví dụ Combining adjectives
She has long black hair.
Cô ấy có mái tóc đen dài.độ dài – màu.
We stayed in a nice little guesthouse.
Chúng tôi ở một nhà nghỉ nhỏ xinh.
He bought an expensive Swiss watch.
Anh ấy mua một chiếc đồng hồ Thuỵ Sĩ đắt tiền.ý kiến – nguồn gốc.
I love my old leather bag.
Tôi rất thích cái túi da cũ của mình.
It was a cold, rainy day.
Đó là một ngày lạnh và mưa.Hai tính từ cùng loại: dấu phẩy.
The town is small and peaceful.
Thị trấn nhỏ và yên bình.Sau be: and.
The flat is old but comfortable.
Căn hộ cũ nhưng thoải mái.
It's a cheap yet reliable phone.
Đó là chiếc điện thoại rẻ mà bền.yet trang trọng.
She is a kind-hearted nurse.
Cô ấy là một y tá tốt bụng.
We took a three-hour boat trip.
Chúng tôi đi một chuyến thuyền ba tiếng.
He has a full-time job in a bank.
Anh ấy làm toàn thời gian ở ngân hàng.
Australia is a popular English-speaking destination.
Úc là điểm đến nói tiếng Anh được ưa chuộng.