Chủ điểm ngữ pháp
Ngữ pháp tiếng Anh: Tính từ (Adjectives)
Tính từ đuôi -ed / -ing, so sánh, mức độ.
6 bài học
- A1Từ loạiAdjectives & adverbsTính từ và trạng từKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A2So sánhComparatives & superlativesSo sánh hơn và so sánh nhấtKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A2So sánhAs … as, too & enoughAs … as, too, enoughKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1Từ loại-ed & -ing adjectivesTính từ đuôi -ed và -ingKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- B1So sánhAdvanced comparison: much / far, the … the …So sánh nâng caoKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Từ loạiIntensifiers & gradable adjectivesTừ nhấn mạnh, tính từ có / không có mức độKHÓAHoàn thành bài trước để mở
Câu hỏi thường gặp
Chủ điểm Tính từ gồm những bài nào?
6 bài thuộc các chặng A1, A2, B1, C1: Adjectives & adverbs; Comparatives & superlatives; As … as, too & enough; -ed & -ing adjectives; Advanced comparison: much / far, the … the …; Intensifiers & gradable adjectives.
Nên học theo chủ điểm hay theo lộ trình CEFR?
Lộ trình CEFR đi tuần tự và tính tiến độ, mở khoá bài sau. Trang chủ điểm gom các bài cùng mảng ngữ pháp ở mọi cấp để bạn ôn trọn một mảng — bài nào cũng mở được nội dung để đọc.
Chủ điểm khác
- PresentThì hiện tại
- PastQuá khứ
- FutureDiễn đạt tương lai
- NounsDanh từ (và cụm danh từ)
- DeterminersTừ hạn định
- AdverbsTrạng từ
- PrepositionsGiới từ
- VerbsCụm động từ
- ModalityTình thái
- NegationPhủ định
- QuestionsCâu hỏi
- ClausesMệnh đề
- ConjunctionsLiên từ
- Discourse markersLiên kết ý
- FocusNhấn mạnh (thông tin)
- PassivesCâu bị động
- Reported speechCâu gián tiếp