Adjective position – Vị trí của tính từ
Tính từ đứng trước danh từ, sau động từ nối (be, look, seem, feel) hoặc sau danh từ trong một số cụm; vài tính từ chỉ đứng ở một vị trí.
Lộ trình chặng
3 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Adjective position
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| (det) + adj + N | Tính từ trước danh từ | a busy streetmột con phố đông đúc |
| S + be / look / seem / feel + adj | Tính từ sau động từ nối | She looks tired.Cô ấy trông mệt. |
| make / keep / find + O + adj | Tính từ nói về tân ngữ | It makes me nervous.Nó làm tôi lo. |
| số đo + adj / N + involved, available, responsible | Tính từ sau danh từ | ten metres longdài mười mét |
12 câu ví dụ Adjective position
We had a delicious lunch.
Chúng tôi có một bữa trưa ngon.Trước danh từ.
Lunch was delicious.
Bữa trưa ngon lắm.Sau be.
You seem worried. What's wrong?
Trông bạn có vẻ lo lắng. Có chuyện gì vậy?
The coffee smells wonderful.
Cà phê thơm tuyệt.
This music sounds relaxing.
Bản nhạc này nghe thư giãn.
The cat is asleep on the sofa.
Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.asleep chỉ sau động từ.
She was alone in the house.
Cô ấy ở một mình trong nhà.
The main road is closed today.
Đường chính hôm nay bị chặn.main chỉ trước danh từ.
The pool is two metres deep.
Bể bơi sâu hai mét.
I found the instructions confusing.
Tôi thấy hướng dẫn khó hiểu.find + tân ngữ + tính từ.
We were bored during the long speech.
Chúng tôi chán trong suốt bài phát biểu dài.-ed: cảm xúc của người.
The person responsible will be punished.
Người chịu trách nhiệm sẽ bị phạt.responsible sau danh từ.