The Real IELTS Mock Test
Tính từ · 8.4 · B1

Adjective position – Vị trí của tính từ

Tính từ đứng trước danh từ, sau động từ nối (be, look, seem, feel) hoặc sau danh từ trong một số cụm; vài tính từ chỉ đứng ở một vị trí.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Adjective position

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
(det) + adj + NTính từ trước danh từa busy streetmột con phố đông đúc
S + be / look / seem / feel + adjTính từ sau động từ nốiShe looks tired.Cô ấy trông mệt.
make / keep / find + O + adjTính từ nói về tân ngữIt makes me nervous.Nó làm tôi lo.
số đo + adj / N + involved, available, responsibleTính từ sau danh từten metres longdài mười mét
Ví dụ

12 câu ví dụ Adjective position

  • We had a delicious lunch.

    Chúng tôi có một bữa trưa ngon.Trước danh từ.

  • Lunch was delicious.

    Bữa trưa ngon lắm.Sau be.

  • You seem worried. What's wrong?

    Trông bạn có vẻ lo lắng. Có chuyện gì vậy?

  • The coffee smells wonderful.

    Cà phê thơm tuyệt.

  • This music sounds relaxing.

    Bản nhạc này nghe thư giãn.

  • The cat is asleep on the sofa.

    Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.asleep chỉ sau động từ.

  • She was alone in the house.

    Cô ấy ở một mình trong nhà.

  • The main road is closed today.

    Đường chính hôm nay bị chặn.main chỉ trước danh từ.

  • The pool is two metres deep.

    Bể bơi sâu hai mét.

  • I found the instructions confusing.

    Tôi thấy hướng dẫn khó hiểu.find + tân ngữ + tính từ.

  • We were bored during the long speech.

    Chúng tôi chán trong suốt bài phát biểu dài.-ed: cảm xúc của người.

  • The person responsible will be punished.

    Người chịu trách nhiệm sẽ bị phạt.responsible sau danh từ.