The Real IELTS Mock Test
Tính từ · 8.2 · A2

Comparatives – So sánh hơn và so sánh bằng

So sánh hơn với -er / more … than, so sánh bằng với as … as và các cấu trúc nâng cao như the more…, the more… và ngày càng….

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Comparatives

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
adj-er / more + adj + thanHơncheaper than, more useful thanrẻ hơn, hữu ích hơn
(not) as + adj + asBằng / không bằngnot as hot as yesterdaykhông nóng bằng hôm qua
adj-er and adj-er / more and more + adjNgày càng…more and more popularngày càng phổ biến
The + so sánh hơn …, the + so sánh hơn …Càng … càng …The sooner, the better.Càng sớm càng tốt.
Ví dụ

12 câu ví dụ Comparatives

  • Hanoi is colder than Saigon in winter.

    Mùa đông Hà Nội lạnh hơn Sài Gòn.

  • Learning online is more convenient than going to class.

    Học trực tuyến tiện hơn đi học trên lớp.

  • My English is better than last year.

    Tiếng Anh của tôi tốt hơn năm ngoái.good → better.

  • The traffic is worse in the evening.

    Giao thông buổi tối tệ hơn.bad → worse.

  • This flat is as big as my old one.

    Căn hộ này rộng bằng căn cũ của tôi.

  • The bus isn't as fast as the train.

    Xe buýt không nhanh bằng tàu hoả.

  • Prices are getting higher and higher.

    Giá cả ngày càng cao.so sánh kép.

  • The more you practise, the more confident you become.

    Càng luyện tập nhiều, bạn càng tự tin.

  • Life in the city is much busier than in the countryside.

    Cuộc sống thành phố bận rộn hơn ở quê nhiều.

  • My sister is two years older than me.

    Chị tôi lớn hơn tôi hai tuổi.

  • Electric bikes are less noisy than motorbikes.

    Xe đạp điện ít ồn hơn xe máy.less + tính từ.

  • The number of tourists was twice as high as in 2019.

    Số khách du lịch cao gấp đôi năm 2019.IELTS Task 1.