Comparatives – So sánh hơn và so sánh bằng
So sánh hơn với -er / more … than, so sánh bằng với as … as và các cấu trúc nâng cao như the more…, the more… và ngày càng….
Lộ trình chặng
3 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Comparatives
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| adj-er / more + adj + than | Hơn | cheaper than, more useful thanrẻ hơn, hữu ích hơn |
| (not) as + adj + as | Bằng / không bằng | not as hot as yesterdaykhông nóng bằng hôm qua |
| adj-er and adj-er / more and more + adj | Ngày càng… | more and more popularngày càng phổ biến |
| The + so sánh hơn …, the + so sánh hơn … | Càng … càng … | The sooner, the better.Càng sớm càng tốt. |
12 câu ví dụ Comparatives
Hanoi is colder than Saigon in winter.
Mùa đông Hà Nội lạnh hơn Sài Gòn.
Learning online is more convenient than going to class.
Học trực tuyến tiện hơn đi học trên lớp.
My English is better than last year.
Tiếng Anh của tôi tốt hơn năm ngoái.good → better.
The traffic is worse in the evening.
Giao thông buổi tối tệ hơn.bad → worse.
This flat is as big as my old one.
Căn hộ này rộng bằng căn cũ của tôi.
The bus isn't as fast as the train.
Xe buýt không nhanh bằng tàu hoả.
Prices are getting higher and higher.
Giá cả ngày càng cao.so sánh kép.
The more you practise, the more confident you become.
Càng luyện tập nhiều, bạn càng tự tin.
Life in the city is much busier than in the countryside.
Cuộc sống thành phố bận rộn hơn ở quê nhiều.
My sister is two years older than me.
Chị tôi lớn hơn tôi hai tuổi.
Electric bikes are less noisy than motorbikes.
Xe đạp điện ít ồn hơn xe máy.less + tính từ.
The number of tourists was twice as high as in 2019.
Số khách du lịch cao gấp đôi năm 2019.IELTS Task 1.