The Real IELTS Mock Test
Tính từ · 8.3 · A2

Modifying adjectives – Bổ nghĩa cho tính từ

Dùng very, quite, a bit, too, extremely, absolutely… để tăng giảm mức độ của tính từ, và much / far / a bit trước so sánh hơn.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Modifying adjectives

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
very / really / quite / a bit + adjTăng, giảm mức độquite cheap, a bit noisykhá rẻ, hơi ồn
too + adj (+ to V / for sb)Quá mức, gây vấn đềtoo heavy to liftquá nặng không nhấc nổi
much / far / a bit + so sánh hơnHơn nhiều / hơn một chútfar bettertốt hơn nhiều
absolutely + tính từ cực điểmHoàn toàn, tuyệt đốiabsolutely freezinglạnh cóng
Ví dụ

12 câu ví dụ Modifying adjectives

  • The exam was really difficult.

    Bài thi khó thật.

  • I'm a bit hungry. Let's eat.

    Tôi hơi đói. Đi ăn thôi.

  • This jacket is too expensive for me.

    Áo khoác này quá đắt với tôi.

  • The weather is quite nice today.

    Hôm nay thời tiết khá đẹp.

  • Her new job is much more interesting.

    Công việc mới của cô ấy thú vị hơn nhiều.

  • The hotel was extremely clean.

    Khách sạn cực kỳ sạch sẽ.

  • The view was absolutely amazing.

    Cảnh tuyệt đẹp.absolutely + tính từ cực điểm.

  • I was so tired that I went to bed at eight.

    Tôi mệt đến mức đi ngủ lúc tám giờ.

  • It's such a useful app.

    Đó là một ứng dụng rất hữu ích.

  • The food wasn't very good.

    Đồ ăn không ngon lắm.

  • This road is slightly wider than before.

    Con đường này rộng hơn trước một chút.

  • It's highly unlikely that prices will fall.

    Rất khó có khả năng giá sẽ giảm.highly + unlikely (học thuật).