Modifying adjectives – Bổ nghĩa cho tính từ
Dùng very, quite, a bit, too, extremely, absolutely… để tăng giảm mức độ của tính từ, và much / far / a bit trước so sánh hơn.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Modifying adjectives
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| very / really / quite / a bit + adj | Tăng, giảm mức độ | quite cheap, a bit noisykhá rẻ, hơi ồn |
| too + adj (+ to V / for sb) | Quá mức, gây vấn đề | too heavy to liftquá nặng không nhấc nổi |
| much / far / a bit + so sánh hơn | Hơn nhiều / hơn một chút | far bettertốt hơn nhiều |
| absolutely + tính từ cực điểm | Hoàn toàn, tuyệt đối | absolutely freezinglạnh cóng |
12 câu ví dụ Modifying adjectives
The exam was really difficult.
Bài thi khó thật.
I'm a bit hungry. Let's eat.
Tôi hơi đói. Đi ăn thôi.
This jacket is too expensive for me.
Áo khoác này quá đắt với tôi.
The weather is quite nice today.
Hôm nay thời tiết khá đẹp.
Her new job is much more interesting.
Công việc mới của cô ấy thú vị hơn nhiều.
The hotel was extremely clean.
Khách sạn cực kỳ sạch sẽ.
The view was absolutely amazing.
Cảnh tuyệt đẹp.absolutely + tính từ cực điểm.
I was so tired that I went to bed at eight.
Tôi mệt đến mức đi ngủ lúc tám giờ.
It's such a useful app.
Đó là một ứng dụng rất hữu ích.
The food wasn't very good.
Đồ ăn không ngon lắm.
This road is slightly wider than before.
Con đường này rộng hơn trước một chút.
It's highly unlikely that prices will fall.
Rất khó có khả năng giá sẽ giảm.highly + unlikely (học thuật).