The Real IELTS Mock Test

‹ Lộ trình Adverb phrases: form

9.4 Adverb phrases: form · Chặng 2/2

Adverb phrases: form, spelling and comparison – cụm trạng từ: cách tạo, chính tả và so sánh

Tạo trạng từ đuôi -ly đúng chính tả, nhớ dạng đặc biệt (fast, hard, well), tính từ đuôi -ly (friendly), so sánh trạng từ và cụm trạng từ.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn viết đúng chính tả trạng từ -ly: happily, terribly, basically, fully.
  • Sau bài này bạn nhớ trạng từ cùng dạng tính từ: fast, hard, late, early, well.
  • Sau bài này bạn dùng in a … way với tính từ đuôi -ly như friendly, lovely, lonely.
  • Sau bài này bạn so sánh trạng từ: faster, more carefully, better, the most clearly.

Tạo trạng từ bằng -ly

Phần lớn trạng từ cách thức = tính từ + ly: quick → quickly, careful → carefully, polite → politely. Một số quy tắc chính tả:

  • phụ âm + y → ily: happy → happily, easy → easily.
  • -le → -ly: terrible → terribly, simple → simply, gentle → gently.
  • -ic → -ically: basic → basically, dramatic → dramatically (ngoại lệ: public → publicly).
  • -ll → thêm y: full → fully; -ue bỏ e: true → truly.

Trạng từ đặc biệt

Tính từTrạng từLưu ý
goodwellShe is a good cook. She cooks well.
fastfastkhông có “fastly”
hardhardhardly = hầu như không (nghĩa khác)
latelatelately = gần đây (nghĩa khác)
earlyearlyan early train / arrive early
daily, weekly, monthlydaily, weekly, monthlya daily newspaper / published daily
friendly, lovely, lonely, sillykhông có dạng -lydùng in a friendly way

Tính từ có đuôi -ly

Một số từ đuôi -ly là tính từ, không phải trạng từ: friendly, lovely, lonely, silly, elderly, costly, lively, ugly. Chúng không có dạng trạng từ riêng (không nói “friendlily”).

Muốn dùng như trạng từ, đặt vào cụm in a … way / manner: The receptionist smiled in a friendly way. / He behaved in a silly way.

So sánh trạng từ

  • Trạng từ một âm tiết (cùng dạng tính từ) thêm -er / -est: fast → faster → the fastest, hard → harder, early → earlier.
  • Trạng từ đuôi -ly dùng more / most: carefully → more carefully → the most carefully (không nói “carefullier”).
  • Bất quy tắc: well → better → best, badly → worse → worst, far → farther / further.
  • So sánh bằng: as + trạng từ + as: She runs as fast as her brother.

Cụm trạng từ

Cụm trạng từ là một nhóm từ làm nhiệm vụ của trạng từ:

  • trạng từ + trạng từ: very carefully, quite often, almost never.
  • cụm giới từ làm trạng từ: in a hurry (vội vàng), by bus, with great care, on purpose (cố ý), at the moment.
  • cụm danh từ chỉ thời gian: last week, every day, this morning.

Trong IELTS Writing, cụm như to a large extent, in the long term giúp câu học thuật hơn một trạng từ đơn.

Ví dụ

  • The children played happily in the park.

    Bọn trẻ chơi vui vẻ trong công viên.happy → happily.

  • I did terribly in the maths test.

    Tôi làm bài kiểm tra toán rất tệ.terrible → terribly.

  • Basically, the plan is simple.

    Về cơ bản, kế hoạch đơn giản.basic → basically.

  • My sister drives very fast.

    Chị tôi lái xe rất nhanh.fast giữ nguyên.

  • He always works hard before exams.

    Cậu ấy luôn học chăm trước kỳ thi.

  • She answered the questions well.

    Cô ấy trả lời các câu hỏi tốt.good → well.

  • The old man talked to us in a friendly way.

    Ông cụ nói chuyện với chúng tôi rất thân thiện.friendly là tính từ.

  • Can you write more neatly, please?

    Em viết gọn gàng hơn được không?more + trạng từ -ly.

  • Of all the students, Minh arrived the earliest.

    Trong tất cả học sinh, Minh đến sớm nhất.

  • She left in a hurry and forgot her keys.

    Cô ấy đi vội nên quên chìa khoá.cụm giới từ làm trạng từ.

  • The newspaper is published daily.

    Tờ báo được phát hành hằng ngày.

Lỗi thường gặp

  • He runs very fastly.He runs very fast.

    fast vừa là tính từ vừa là trạng từ; không có fastly.

  • She sings good.She sings well.

    Bổ nghĩa cho động từ sings cần trạng từ well.

  • The shop assistant spoke to me friendly.The shop assistant spoke to me in a friendly way.

    friendly là tính từ; dùng in a friendly way.

  • Please drive carefullier.Please drive more carefully.

    Trạng từ đuôi -ly so sánh bằng more.

  • She did the test very terriblely.She did the test very terribly.

    -le → -ly: terrible → terribly.

Luyện tập (11 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    She smiled   at the children.

    Xem đáp án

    Đáp án: happily

    happy: phụ âm + y → ily: happily.

  2. 2Chọn đáp án

    My brother speaks English  .

    Xem đáp án

    Đáp án: well

    Trạng từ của good là well.

  3. 3Chọn đáp án

    The train arrived   than usual.

    Xem đáp án

    Đáp án: earlier

    early → earlier (y → ier).

  4. 4Chọn đáp án

    Could you speak  , please? I'm writing it down.

    Xem đáp án

    Đáp án: more slowly

    Trạng từ -ly so sánh bằng more: more slowly.

  5. 5Điền từ

    The weather changed (dramatic) in the afternoon.

    Xem đáp án

    Đáp án: dramatically

    -ic → -ically: dramatically.

  6. 6Điền từ

    I (full) agree with you.

    Xem đáp án

    Đáp án: fully

    full → fully.

  7. 7Điền từ

    He explained the rules (simple) so everyone understood.

    Xem đáp án

    Đáp án: simply

    -le → -ly: simply.

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: She greeted us in a friendly way.

    friendly là tính từ → in a friendly way.

  9. 9Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: He runs as fast as his friend.

    as + trạng từ + as.

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: very bad → very badly

    Bổ nghĩa cho động từ played cần trạng từ badly.

  11. 11Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: lately for class. → late for class.

    Đến muộn → late; lately nghĩa là gần đây.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết một từ đuôi -ly là tính từ hay trạng từ?

Nếu bỏ -ly còn lại một danh từ (friend, love, cost, man), từ đó thường là tính từ: friendly, lovely, costly. Còn bỏ -ly ra tính từ (quick, slow) thì là trạng từ.

Well có phải lúc nào cũng là trạng từ?

Không. well còn là tính từ nghĩa “khoẻ”: I'm not well today. Khi nói cách làm việc, well là trạng từ: She sings well.

Early và earlily, cái nào đúng?

Chỉ có early. early vừa là tính từ (an early flight) vừa là trạng từ (I got up early).