Adverb phrases: form – Cấu tạo trạng từ và cụm trạng từ
Cách tạo trạng từ đuôi -ly, các trạng từ đặc biệt (fast, hard, well), tính từ đuôi -ly, so sánh trạng từ và cụm trạng từ như in a hurry, by bus.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Adverb phrases: form
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| adj + ly (happy → happily, basic → basically) | Tạo trạng từ cách thức | She smiled happily.Cô ấy cười vui vẻ. |
| fast / hard / late / early / well | Trạng từ đặc biệt, không thêm -ly | He works hard.Anh ấy làm việc chăm chỉ. |
| in a + adj (-ly) + way | Dùng tính từ đuôi -ly như trạng từ | in a friendly waymột cách thân thiện |
| adv-er / more + adv-ly + than | So sánh trạng từ | more carefully than beforecẩn thận hơn trước |
12 câu ví dụ Adverb phrases: form
Please listen carefully.
Hãy nghe kỹ nhé.
She solved the problem easily.
Cô ấy giải bài toán dễ dàng.easy → easily.
The prices rose dramatically.
Giá tăng mạnh.dramatic → dramatically.
He plays football well.
Cậu ấy đá bóng giỏi.
I got up early to watch the sunrise.
Tôi dậy sớm để ngắm bình minh.early giữ nguyên.
She works harder than anyone else.
Cô ấy làm việc chăm hơn bất kỳ ai.
Could you drive more slowly?
Bạn lái chậm hơn được không?
He spoke to the customer in a polite and friendly way.
Anh ấy nói chuyện với khách lịch sự và thân thiện.
We went to Vung Tau by bus.
Chúng tôi đi Vũng Tàu bằng xe buýt.
She did it on purpose.
Cô ấy cố tình làm vậy.
He finished the race the fastest.
Anh ấy về đích nhanh nhất.
To a large extent, technology has improved our lives.
Ở mức độ lớn, công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.Cụm trạng từ học thuật.