The Real IELTS Mock Test
Trạng từ · 9.4 · B1

Adverb phrases: form – Cấu tạo trạng từ và cụm trạng từ

Cách tạo trạng từ đuôi -ly, các trạng từ đặc biệt (fast, hard, well), tính từ đuôi -ly, so sánh trạng từ và cụm trạng từ như in a hurry, by bus.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức Adverb phrases: form

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
adj + ly (happy → happily, basic → basically)Tạo trạng từ cách thứcShe smiled happily.Cô ấy cười vui vẻ.
fast / hard / late / early / wellTrạng từ đặc biệt, không thêm -lyHe works hard.Anh ấy làm việc chăm chỉ.
in a + adj (-ly) + wayDùng tính từ đuôi -ly như trạng từin a friendly waymột cách thân thiện
adv-er / more + adv-ly + thanSo sánh trạng từmore carefully than beforecẩn thận hơn trước
Ví dụ

12 câu ví dụ Adverb phrases: form

  • Please listen carefully.

    Hãy nghe kỹ nhé.

  • She solved the problem easily.

    Cô ấy giải bài toán dễ dàng.easy → easily.

  • The prices rose dramatically.

    Giá tăng mạnh.dramatic → dramatically.

  • He plays football well.

    Cậu ấy đá bóng giỏi.

  • I got up early to watch the sunrise.

    Tôi dậy sớm để ngắm bình minh.early giữ nguyên.

  • She works harder than anyone else.

    Cô ấy làm việc chăm hơn bất kỳ ai.

  • Could you drive more slowly?

    Bạn lái chậm hơn được không?

  • He spoke to the customer in a polite and friendly way.

    Anh ấy nói chuyện với khách lịch sự và thân thiện.

  • We went to Vung Tau by bus.

    Chúng tôi đi Vũng Tàu bằng xe buýt.

  • She did it on purpose.

    Cô ấy cố tình làm vậy.

  • He finished the race the fastest.

    Anh ấy về đích nhanh nhất.

  • To a large extent, technology has improved our lives.

    Ở mức độ lớn, công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.Cụm trạng từ học thuật.