Chủ điểm ngữ pháp
Ngữ pháp tiếng Anh: Trạng từ (Adverbs)
Trạng từ tần suất, vị trí trạng từ, cụm cố định.
5 bài học
- A1Từ loạiAdjectives & adverbsTính từ và trạng từKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- A1Từ loạiAdverbs of frequencyTrạng từ chỉ tần suấtKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C1Đảo ngữInversion after negative adverbialsĐảo ngữ sau trạng từ phủ định (never, rarely, not only)HỌCXem thông tin bài học
- C1Từ loạiIntensifiers & gradable adjectivesTừ nhấn mạnh, tính từ có / không có mức độKHÓAHoàn thành bài trước để mở
- C2Cụm cố địnhFixed expressions & binomialsCụm cố định và cặp từ (by and large, sooner or later)KHÓAHoàn thành bài trước để mở
Câu hỏi thường gặp
Chủ điểm Trạng từ gồm những bài nào?
5 bài thuộc các chặng A1, C1, C2: Adjectives & adverbs; Adverbs of frequency; Inversion after negative adverbials; Intensifiers & gradable adjectives; Fixed expressions & binomials.
Nên học theo chủ điểm hay theo lộ trình CEFR?
Lộ trình CEFR đi tuần tự và tính tiến độ, mở khoá bài sau. Trang chủ điểm gom các bài cùng mảng ngữ pháp ở mọi cấp để bạn ôn trọn một mảng — bài nào cũng mở được nội dung để đọc.
Chủ điểm khác
- PresentThì hiện tại
- PastQuá khứ
- FutureDiễn đạt tương lai
- NounsDanh từ (và cụm danh từ)
- DeterminersTừ hạn định
- AdjectivesTính từ
- PrepositionsGiới từ
- VerbsCụm động từ
- ModalityTình thái
- NegationPhủ định
- QuestionsCâu hỏi
- ClausesMệnh đề
- ConjunctionsLiên từ
- Discourse markersLiên kết ý
- FocusNhấn mạnh (thông tin)
- PassivesCâu bị động
- Reported speechCâu gián tiếp