Adverbs: types and meanings – Các loại trạng từ và nghĩa
Trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn, thời gian, tần suất, mức độ và trạng từ bình luận; nắm đúng nghĩa các từ dễ nhầm như actually, hardly, lately.
Lộ trình chặng
3 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Adverbs: types and meanings
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| V + O + trạng từ cách thức | Làm việc gì như thế nào | She drives carefully.Cô ấy lái xe cẩn thận. |
| have + already + V3 / haven't + V3 + yet | Đã… rồi / chưa… | I haven't eaten yet.Tôi chưa ăn. |
| Trạng từ bình luận, + mệnh đề | Thái độ của người nói về cả câu | Luckily, we arrived on time.May là chúng tôi đến kịp. |
| hardly + V / hardly any + N | Hầu như không | I hardly know him.Tôi hầu như không quen anh ta. |
12 câu ví dụ Adverbs: types and meanings
She answered the question politely.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách lịch sự.cách thức.
Let's eat outside. The weather is lovely.
Ra ngoài ăn đi. Trời đẹp quá.nơi chốn.
I'll call you back soon.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm.thời gian.
He never drinks alcohol.
Anh ấy không bao giờ uống rượu.tần suất.
I'm almost ready.
Tôi gần xong rồi.mức độ.
Surprisingly, the test was easy.
Bất ngờ là bài kiểm tra lại dễ.bình luận.
Have you finished yet?
Bạn xong chưa?
We've already paid the bill.
Chúng tôi đã trả tiền rồi.
It's still raining in Hue.
Ở Huế trời vẫn còn mưa.
Actually, I prefer tea to coffee.
Thực ra tôi thích trà hơn cà phê.
There is hardly any traffic at 5 a.m.
Lúc 5 giờ sáng gần như không có xe cộ.
Many young people currently work in the service sector.
Hiện nay nhiều người trẻ làm trong ngành dịch vụ.