Adverb position – Vị trí của trạng từ
Trạng từ đứng đầu, giữa hoặc cuối câu tuỳ loại; trạng từ giữa câu đứng trước động từ thường và sau be / trợ động từ, không chen giữa động từ và tân ngữ.
Lộ trình chặng
2 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức Adverb position
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + trạng từ giữa câu + V thường | always, often, probably, also, already… | I often cook dinner.Tôi hay nấu bữa tối. |
| S + be / trợ động từ + trạng từ giữa câu | Sau be và trợ động từ đầu tiên | He has just left.Anh ấy vừa đi. |
| V + O + cách thức + nơi chốn + thời gian | Trật tự cuối câu | She sang well at the party last night.Tối qua cô ấy hát hay ở bữa tiệc. |
| S + probably / definitely + won't / don't | Trạng từ chắc chắn trong câu phủ định | It probably won't rain.Có lẽ trời sẽ không mưa. |
12 câu ví dụ Adverb position
I usually have breakfast at home.
Tôi thường ăn sáng ở nhà.Trước động từ thường.
She is never late for work.
Cô ấy không bao giờ đi làm muộn.Sau be.
We have already visited the museum.
Chúng tôi đã thăm bảo tàng rồi.Sau trợ động từ.
He will probably be home late.
Có lẽ anh ấy sẽ về muộn.
I probably won't have time tomorrow.
Có lẽ mai tôi không có thời gian.probably trước won't.
I enjoyed the trip very much.
Tôi rất thích chuyến đi.very much sau tân ngữ.
She opened the letter carefully.
Cô ấy mở lá thư cẩn thận.
We worked hard in the field all day.
Chúng tôi làm việc vất vả ngoài đồng cả ngày.cách thức – nơi chốn – thời gian.
Yesterday, I met my old teacher at the market.
Hôm qua tôi gặp thầy giáo cũ ở chợ.
Do you often go swimming?
Bạn có hay đi bơi không?
My mother also speaks Chinese.
Mẹ tôi cũng nói tiếng Trung.
However, the results were disappointing.
Tuy nhiên, kết quả lại đáng thất vọng.Đầu câu.