Discourse markers for essays – từ nối cho bài luận
Từ nối trong bài luận: thêm ý, tương phản, kết quả, ví dụ — chọn đúng nhóm nghĩa, đặt đúng vị trí và dùng đúng dấu phẩy, dấu chấm phẩy.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn chọn đúng từ nối theo nhóm nghĩa.
- Sau bài này bạn đặt however, therefore… ở đầu câu, giữa câu hoặc sau dấu chấm phẩy với dấu câu đúng.
- Sau bài này bạn tránh lỗi but however, nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy, dùng on the other hand để thêm ý.
Từ nối làm gì trong bài luận
Từ nối (discourse markers) cho người đọc biết câu sau liên hệ thế nào với câu trước. Chọn sai nhóm nghĩa là sai logic cả đoạn.
Nhóm tương phản cần phân biệt kỹ: however dùng chung; nevertheless / nonetheless = dù vậy vẫn…; in contrast / by contrast so sánh hai đối tượng khác hẳn nhau; on the other hand nêu mặt đối lập của cùng một vấn đề.
Bốn nhóm nghĩa
| Nhóm | Từ nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thêm ý cùng chiều | moreover, furthermore, in addition, what is more | Cycling is cheap. Moreover, it keeps you fit. |
| Tương phản | however, nevertheless, in contrast, on the other hand | The flat is small. However, the rent is low. |
| Kết quả | therefore, consequently, as a result, thus | The bridge was closed. As a result, traffic was heavy. |
| Ví dụ | for example, for instance | Some jobs, for example nursing, cannot be done online. |
Vị trí và dấu câu
However, therefore, moreover… là trạng từ, không phải liên từ như but, so. Vì vậy:
- Đầu câu, có dấu phẩy theo sau: The idea is good. However, it is expensive.
- Giữa câu, sau chủ ngữ, kẹp giữa hai dấu phẩy: The idea, however, is expensive.
- Nối hai mệnh đề: dấu chấm phẩy + từ nối + dấu phẩy: The idea is good; however, it is expensive. Không nối bằng dấu phẩy đơn.
- Không ghép but however, so therefore.
- as a result + dấu phẩy + mệnh đề; as a result of + danh từ: As a result of the strike, schools closed.
Ví dụ
Regular exercise reduces stress. Moreover, it improves concentration.
Tập thể dục đều đặn giảm căng thẳng. Hơn nữa, nó giúp tập trung tốt hơn.thêm ý
Technology can isolate us. However, it also keeps families connected.
Công nghệ có thể khiến ta cô lập. Tuy nhiên, nó cũng giúp gia đình gắn kết.however đầu câu
The proposal, however, was rejected because of its cost.
Tuy nhiên, đề xuất bị bác bỏ vì chi phí.however giữa câu
Tuition fees have risen sharply; therefore, fewer students study abroad.
Học phí tăng mạnh; vì vậy, ít sinh viên du học hơn.dấu chấm phẩy
The project was underfunded. Nevertheless, the team finished on time.
Dự án thiếu kinh phí. Dù vậy, nhóm vẫn xong đúng hạn.trái mong đợi
Motorbikes dominate Vietnamese streets. In contrast, many Europeans rely on trams.
Xe máy chiếm lĩnh đường phố Việt Nam. Ngược lại, nhiều người châu Âu đi tàu điện.so sánh hai đối tượng
On the one hand, social media keeps us informed. On the other hand, it spreads false news.
Một mặt, mạng xã hội giúp ta cập nhật tin. Mặt khác, nó lan truyền tin giả.hai mặt một vấn đề
As a result of the new policy, plastic bag use has dropped.
Nhờ chính sách mới, lượng túi ni lông đã giảm.as a result of + danh từ
Online stores are cheaper. Consequently, many small shops have closed.
Cửa hàng trực tuyến rẻ hơn. Do đó, nhiều cửa hàng nhỏ đã đóng cửa.kết quả
In the Netherlands, for example, most children cycle to school.
Ví dụ ở Hà Lan, phần lớn trẻ em đạp xe đến trường.ví dụ giữa câu
Lỗi thường gặp
However the price is too high.However, the price is too high.
However đầu câu cần dấu phẩy theo sau.
Cars are convenient, however they cause pollution.Cars are convenient; however, they cause pollution.
However không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy: dùng dấu chấm phẩy, dấu chấm hoặc but.
The rent is cheap but however the area is noisy.The rent is cheap, but the area is noisy.
But và however cùng nghĩa, chỉ dùng một.
Cycling is healthy. On the other hand, it is cheap.Cycling is healthy. Moreover, it is cheap.
Hai ý cùng chiều cần từ thêm ý; on the other hand nêu mặt đối lập.
As a result the heavy rain, flights were delayed.As a result of the heavy rain, flights were delayed.
Trước danh từ dùng as a result of.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
Public transport reduces traffic congestion. , it produces far less pollution per passenger than private cars.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Moreover
Thêm một lợi ích nữa → Moreover. However là tương phản; ít ô nhiễm không phải kết quả của giảm tắc đường nên không dùng Therefore.
- 2Chọn đáp án
Online courses are flexible. , some students find it hard to stay motivated without a teacher.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: On the other hand
Câu sau nêu mặt hạn chế, đối lập với ưu điểm → On the other hand.
- 3Chọn đáp án
The factory was closed for six months. , hundreds of workers lost their jobs.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Consequently
Mất việc là hậu quả của việc nhà máy đóng cửa → Consequently.
- 4Điền từ
The new law was unpopular with drivers. , the government went ahead with it. (dù vậy vẫn – một từ, bắt đầu bằng N)
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Nevertheless / Nonetheless
Không được ủng hộ nhưng vẫn làm → Nevertheless / Nonetheless.
- 5Chọn đáp án
City life is expensive many young people still move there.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: ; however,
However nối hai mệnh đề: dấu chấm phẩy trước, dấu phẩy sau.
- 6Điền từ
Village life is quiet and slow. , cities are noisy and fast-paced. (ngược lại – hai từ, có chữ contrast)
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: In contrast / By contrast
So sánh hai nơi trái ngược → In contrast / By contrast.
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: The plan, however, was rejected by the council.
However sau chủ ngữ, kẹp giữa hai dấu phẩy.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: As a result, air quality has improved significantly. / As a result, air quality has significantly improved.
As a result đầu câu + dấu phẩy + mệnh đề.
- 9Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: but however → but / yet
But và however cùng nghĩa, chỉ giữ but (hoặc yet).
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: In contrast, → Moreover, / Furthermore, / In addition, / What is more, / Additionally, / Also, / Besides,
Câu sau thêm một lợi ích, không trái nghĩa → Moreover / In addition.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Moreover, furthermore và in addition khác nhau thế nào?
Gần như cùng nghĩa: thêm một ý cùng chiều. Moreover, furthermore trang trọng hơn; in addition trung tính. Nên dùng luân phiên để tránh lặp.
However và nevertheless khác gì nhau?
However dùng cho mọi kiểu tương phản. Nevertheless nhấn mạnh điều xảy ra trái với mong đợi: dù vậy vẫn…
Dùng càng nhiều từ nối thì điểm IELTS càng cao?
Không. Dùng máy móc hoặc sai nghĩa sẽ bị trừ điểm Coherence and Cohesion.