The Real IELTS Mock Test
B2 · Cấu trúc câu · Bài 15/16

Noun clauses – mệnh đề danh ngữ (what, whether, the fact that)

Mệnh đề danh ngữ với that, what, whether, từ để hỏi và the fact that: làm chủ ngữ, tân ngữ, đứng sau giới từ, giữ trật tự câu kể.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn dùng mệnh đề that, what, whether, wh- làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • Sau bài này bạn giữ trật tự câu kể trong mệnh đề và chia động từ số ít khi mệnh đề làm chủ ngữ.
  • Sau bài này bạn biết khi nào chỉ dùng whether, khi nào cần the fact that.

Mệnh đề danh ngữ là gì

Mệnh đề danh ngữ là một mệnh đề (có chủ ngữ + động từ) đóng vai trò danh từ trong câu: làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ sau be hoặc đứng sau giới từ.

  • Tân ngữ: I think that the plan will work.
  • Chủ ngữ: What she said was true.
  • Sau be: The problem is that we have no money.
  • Sau giới từ: It depends on whether it rains.

Các từ mở đầu

Từ mở đầuNghĩa / dùng khiVí dụ
thatnêu một sự việc, ý kiếnMost experts agree that sugar is harmful.
whatđiều mà, cái mà (= the thing that)What I need is a quiet room.
whether / ifliệu … hay không (câu hỏi có / không)I don't know whether he will come.
who, where, when, why, howcâu hỏi Wh- lồng vào câuNobody knows why the shop closed.
the fact thatsau giới từ hoặc làm chủ ngữ cho rõDespite the fact that it rained, we went out.

Quy tắc quan trọng

  • Trật tự câu kể, không đảo trợ động từ, không dùng do / does / did: I don't know where she lives (không phải where does she live).
  • Mệnh đề làm chủ ngữ → động từ số ít: What he said was wrong.
  • That-clause làm chủ ngữ không bỏ that; văn viết thường chuyển sang It is … that: It is clear that… Làm tân ngữ thì có thể bỏ that: I think (that)…
  • whether / if: sau know, ask, wonder dùng được cả hai. Chỉ dùng whether khi mệnh đề đứng đầu câu làm chủ ngữ, sau giới từ, trước to V, hoặc liền trước or not.
  • Sau giới từ không đặt that-clause trực tiếp: dùng the fact that: due to the fact that…

Ví dụ

  • I believe that governments should invest more in public transport.

    Tôi tin rằng chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng.that-clause làm tân ngữ

  • That the population is ageing is a serious concern.

    Việc dân số già đi là mối lo nghiêm trọng.làm chủ ngữ, không bỏ that

  • It is clear that online learning will keep growing.

    Rõ ràng là học trực tuyến sẽ tiếp tục phát triển.It is … that

  • What young people need most is work experience.

    Điều người trẻ cần nhất là kinh nghiệm làm việc.what = điều mà

  • Many parents wonder whether their children spend too much time online.

    Nhiều phụ huynh băn khoăn liệu con có dùng mạng quá nhiều không.whether sau wonder

  • Whether university should be free is a controversial question.

    Đại học có nên miễn phí hay không là câu hỏi gây tranh cãi.đầu câu → chỉ whether

  • I can't remember when I first started learning English.

    Tôi không nhớ mình bắt đầu học tiếng Anh từ khi nào.trật tự câu kể

  • The fact that the city has no metro makes traffic worse.

    Việc thành phố không có tàu điện ngầm khiến giao thông tệ hơn.the fact that làm chủ ngữ

  • Despite the fact that tourism brings income, it can harm the environment.

    Dù du lịch mang lại thu nhập, nó có thể gây hại cho môi trường.sau giới từ

  • Scientists are still studying how climate change affects ocean life.

    Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu biến đổi khí hậu ảnh hưởng thế nào đến sinh vật biển.how + mệnh đề

Lỗi thường gặp

  • I don't know what does she want.I don't know what she wants.

    Mệnh đề danh ngữ giữ trật tự câu kể, không dùng does.

  • What he told us were not true.What he told us was not true.

    Mệnh đề làm chủ ngữ → động từ số ít.

  • If the plan will work is still unclear.Whether the plan will work is still unclear.

    Mệnh đề đứng đầu câu làm chủ ngữ chỉ dùng whether.

  • Despite that she was tired, she kept working.Despite the fact that she was tired, she kept working.

    Sau giới từ despite cần the fact that.

  • The thing what worries me most is the cost.What worries me most is the cost.

    What đã mang nghĩa the thing that; không đặt what sau danh từ.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

      he managed to finish the marathon surprised everyone.

    Xem đáp án

    Đáp án: That

    Mệnh đề đầy đủ (he managed to finish the marathon) làm chủ ngữ → That. What cần thiếu một thành phần; if không đứng đầu câu làm chủ ngữ.

  2. 2Chọn đáp án

    I'm not sure   the museum is open on Mondays.

    Xem đáp án

    Đáp án: whether

    Câu hỏi có / không lồng vào câu → whether (liệu … hay không).

  3. 3Chọn đáp án

      worries me most about the city is the traffic.

    Xem đáp án

    Đáp án: What

    What = điều mà, làm chủ ngữ của worries. That cần một mệnh đề đầy đủ.

  4. 4Điền từ

    Can you tell me where ? (the station / be)

    Xem đáp án

    Đáp án: the station is

    Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự câu kể: chủ ngữ + động từ.

  5. 5Chọn đáp án

    She was late because of   the trains were delayed.

    Xem đáp án

    Đáp án: the fact that

    Sau giới từ (because of) cần the fact that + mệnh đề.

  6. 6Điền từ

    the new policy will reduce traffic is still being debated. (liệu – một từ)

    Xem đáp án

    Đáp án: Whether

    Mệnh đề làm chủ ngữ đầu câu → chỉ dùng whether, không dùng if.

  7. 7Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: I asked the teacher when the exam would start.

    when + chủ ngữ + động từ (trật tự câu kể).

  8. 8Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: What they need is more time. / More time is what they need.

    What they need làm chủ ngữ hoặc đứng sau is đều đúng.

  9. 9Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: why did he leave → why he left

    Mệnh đề danh ngữ giữ trật tự câu kể, không dùng did: why he left.

  10. 10Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: what → that

    Cấu trúc cố định: the fact that + mệnh đề đầy đủ.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Whether và if khác nhau thế nào?

Sau know, ask, wonder, not sure dùng được cả hai. Đầu câu làm chủ ngữ, sau giới từ, trước to V hoặc liền trước or not thì chỉ dùng whether.

Có được bỏ that không?

Được khi that-clause làm tân ngữ (I think it's true). Không bỏ khi mệnh đề làm chủ ngữ đầu câu (That he lied is obvious).

What và that đều dịch là 'điều', dùng sao cho đúng?

What tự mang nghĩa 'điều mà' nên mệnh đề sau nó thiếu một thành phần (What I need…). That chỉ nối, mệnh đề sau phải đầy đủ (that I need help).