Verb + -ing or to-infinitive: change in meaning – remember / stop / try + V-ing / to V
Remember, forget, stop, try, regret, mean, go on đi được với cả V-ing và to V nhưng nghĩa khác hẳn; học cách chọn theo ngữ cảnh.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn phân biệt nghĩa của bảy động từ khi đi với to V và với V-ing.
- Sau bài này bạn dựa vào ngữ cảnh (việc trước hay việc sau) để chọn đúng dạng.
- Sau bài này bạn dùng tự nhiên các câu như I'll never forget seeing… hay I regret not studying… khi nói.
Cùng động từ, khác nghĩa
Một số động từ đi được với cả to V và V-ing, nhưng nghĩa thay đổi. Mẹo chung:
- to V thường chỉ việc xảy ra sau (việc cần làm, mục đích, bước tiếp theo).
- V-ing thường chỉ việc đã xảy ra hoặc đang diễn ra.
I remember locking the door. (đã khoá, giờ nhớ lại) — Remember to lock the door. (chưa khoá, nhớ mà làm)
Bảng so sánh
| Động từ | + to V | + V-ing |
|---|---|---|
| remember | nhớ phải làm: Remember to call Mum. | nhớ đã làm: I remember calling her. |
| forget | quên phải làm: I forgot to pay the bill. | quên việc đã làm (thường never forget): I'll never forget meeting him. |
| stop | dừng lại để làm việc khác: We stopped to eat. | thôi, ngừng làm: We stopped eating. |
| try | cố gắng (việc khó): I tried to lift the box. | thử làm xem có hiệu quả: Try drinking more water. |
| regret | lấy làm tiếc phải báo: We regret to inform you… | hối hận đã làm: I regret selling my bike. |
| mean | định làm: I meant to text you. | có nghĩa là, kéo theo: A new job means moving. |
| go on | chuyển sang làm việc tiếp theo: She went on to become a judge. | tiếp tục cùng việc đó: He went on talking. |
Lưu ý từng động từ
- stop to V: to V là mục đích. We stopped to buy water = dừng (việc đang làm, vd lái xe) để mua nước.
- try to V đi với nỗ lực, khó khăn (tried hard / my best to); try V-ing là thử một cách giải quyết (try restarting it).
- regret to V chủ yếu với inform, say, tell, announce, văn trang trọng báo tin xấu.
- Phủ định: remember not to …, regret not V-ing.
- Nhớ / hối hận việc đã làm có thể dùng having + V3: I regret having said that.
Ví dụ
I remember playing in the rice fields with my cousins when I was little.
Tôi nhớ hồi nhỏ chơi ngoài đồng lúa với anh chị em họ.nhớ việc đã làm
Remember to bring a valid ID to the test centre.
Nhớ mang giấy tờ tuỳ thân còn hạn đến điểm thi.việc phải làm
I forgot to charge my phone, so I couldn't book a taxi.
Tôi quên sạc điện thoại nên không đặt được taxi.quên phải làm
I'll never forget meeting my favourite writer at a book fair.
Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp nhà văn mình thích ở hội sách.kỷ niệm — IELTS Speaking
My brother stopped eating fast food and lost five kilos.
Anh tôi bỏ ăn đồ ăn nhanh và giảm năm cân.thôi làm
On the way to Sapa, we stopped to admire the terraced fields.
Trên đường lên Sa Pa, chúng tôi dừng lại ngắm ruộng bậc thang.dừng để làm
I tried hard to finish the report on time, but the deadline was too tight.
Tôi đã cố hết sức hoàn thành báo cáo đúng hạn, nhưng hạn quá gấp.cố gắng
If new words don't stick, try writing them in your own sentences.
Nếu từ mới không nhớ được, hãy thử đặt câu với chúng.thử một cách
I regret not taking my studies seriously at secondary school.
Tôi hối hận vì hồi cấp hai đã không học hành nghiêm túc.regret not V-ing
She started as a waitress and went on to open her own restaurant.
Cô ấy khởi đầu là nhân viên phục vụ rồi sau đó mở nhà hàng riêng.bước tiếp theo
Lỗi thường gặp
My dad stopped to smoke last year, and now he feels much healthier.My dad stopped smoking last year, and now he feels much healthier.
Bỏ thuốc (ngừng hẳn) → stop + V-ing; stop to smoke là dừng lại để hút.
Don't forget locking the door.Don't forget to lock the door.
Việc phải làm (chưa làm) → forget + to V.
I remember to meet her at a party years ago.I remember meeting her at a party years ago.
Nhớ lại việc đã xảy ra → remember + V-ing.
We regret informing you that the course is full.We regret to inform you that the course is full.
Báo tin xấu một cách trang trọng → regret to inform.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
On the way to Da Lat, we stopped some strawberries from a roadside stall.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to buy
Dừng xe để mua (mục đích) → stop + to V.
- 2Điền từ
I clearly remember (lock) the front door, so someone else must have opened it.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: locking / having locked
Nhớ lại việc đã làm → remember + V-ing (hoặc having + V3).
- 3Chọn đáp án
Please remember your laptop to class tomorrow — we'll need it for the project.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to bring
Việc phải làm ngày mai → remember + to V.
- 4Điền từ
My grandfather (stop / smoke) when he was 50, and his health improved a lot.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: stopped smoking
Bỏ hẳn thói quen → stop + V-ing.
- 5Chọn đáp án
This soup tastes a bit bland. Why don't you try some chilli?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: adding
Thử một cách xem có ngon hơn không → try + V-ing.
- 6Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: I'll never forget seeing the sea for the first time.
Kỷ niệm đã qua → never forget + V-ing.
- 7Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: informing you → to inform you
Thông báo tin xấu → regret to inform.
- 8Điền từ
I meant (reply) to your email yesterday, but I was too busy.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to reply
Mean + to V = định làm.
- 9Chọn đáp án
After finishing her degree in Hanoi, Mai went on a master's in Australia.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: to do
Bước tiếp theo sau khi tốt nghiệp → go on + to V.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: to live → living
Mean + V-ing = kéo theo, đồng nghĩa với.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
- B2 Reporting verbs – Động từ tường thuật (suggest, deny, admit, accuse…)
- B2 Advanced articles – Mạo từ nâng cao (không mạo từ, the chỉ loại)
- A2 Verb + to-infinitive or -ing – Động từ + to V / V-ing
- B1 Gerunds & infinitives – Danh động từ và động từ nguyên mẫu (mục đích, sau tính từ)
- B2 Be used to & get used to – Be / get used to
- C1 Complex verb patterns – Động từ + tân ngữ + to V / V (make, let, help)
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Có mẹo nào nhớ nhanh không?
To V thường chỉ việc xảy ra sau (việc phải làm, mục đích, bước tiếp theo). V-ing thường chỉ việc đã xảy ra hoặc đang diễn ra.
Try to do và try doing khác nhau thế nào?
Try to do là cố gắng làm một việc khó, có thể không làm được. Try doing là làm thử một cách để xem có hiệu quả không.