Be used to & get used to – be / get used to
Phân biệt used to + V (thói quen cũ), be used to + V-ing (đã quen) và get used to + V-ing (dần quen), chia đúng thì cho be / get.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởSau bài này bạn sẽ
- Sau bài này bạn phân biệt used to + V với be used to và get used to + danh từ / V-ing.
- Sau bài này bạn chia be / get ở mọi thì, dạng phủ định và câu hỏi.
- Sau bài này bạn không nhầm be used to + V-ing (quen với) với bị động be used to + V (được dùng để).
Ba cấu trúc dễ nhầm
- used to + V nguyên mẫu: thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn: I used to live in Hue.
- be used to + danh từ / V-ing: đã quen với điều gì (trạng thái): I'm used to the heat. · She is used to working late.
- get used to + danh từ / V-ing: dần quen (quá trình thay đổi): I'm getting used to my new job.
Trong be / get used to, to là giới từ, nên theo sau là danh từ hoặc V-ing, không phải V nguyên mẫu.
Công thức
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| used to + V / didn't use to + V | trước đây thường… | We didn't use to have a car. |
| am / is / are used to + N / V-ing | đã quen (hiện tại) | He is used to sharing a room. |
| was / were (not) used to + N / V-ing | đã quen / chưa quen (quá khứ) | I wasn't used to the cold at first. |
| get used to + N / V-ing (mọi thì) | dần quen | She soon got used to the noise. |
| Are you used to…? / Have you got used to…? | câu hỏi | Have you got used to the food yet? |
Chia thì và bẫy hay gặp
- be và get chia theo thì như động từ thường: is getting used to, got used to, will get used to, have got used to, can't get used to.
- used to (thói quen cũ) chỉ có ở quá khứ, không có is used to + V với nghĩa thói quen.
- Bẫy: be used to + V nguyên mẫu là câu bị động của use (được dùng để): This app is used to book taxis. Chủ ngữ thường là vật.
Ví dụ
I used to live in the countryside, but now I live in Hanoi.
Tôi từng sống ở quê, giờ tôi sống ở Hà Nội.thói quen / trạng thái cũ
I'm used to the noise of motorbikes, so it doesn't bother me.
Tôi quen tiếng xe máy rồi nên không thấy phiền.be used to + danh từ
Many international students are not used to cooking for themselves.
Nhiều du học sinh chưa quen tự nấu ăn.be not used to + V-ing
It took me a few months to get used to the cold winters.
Tôi mất vài tháng để quen với mùa đông lạnh.quá trình
She is gradually getting used to working from home.
Cô ấy đang dần quen với làm việc tại nhà.is getting used to
Have you got used to your new school yet?
Con đã quen trường mới chưa?hiện tại hoàn thành
Older people may find it hard to get used to new technology.
Người lớn tuổi có thể khó làm quen với công nghệ mới.chủ đề IELTS
When I started university, I wasn't used to studying on my own.
Khi mới vào đại học, tôi chưa quen tự học.quá khứ
Don't worry, you'll soon get used to the time difference.
Đừng lo, bạn sẽ sớm quen với chênh lệch múi giờ.tương lai
This software is used to manage student records.
Phần mềm này được dùng để quản lý hồ sơ học sinh.bị động, không phải 'quen với'
Lỗi thường gặp
I am used to get up early.I am used to getting up early.
To trong be used to là giới từ → V-ing.
I used to living alone, so I don't feel lonely now.I am used to living alone, so I don't feel lonely now.
Nói trạng thái đã quen ở hiện tại cần be used to; used to chỉ thói quen cũ.
She can't get use to the cold weather.She can't get used to the cold weather.
Cấu trúc cố định là get used to (có -d).
When I moved to Hanoi, I couldn't used to the noise.When I moved to Hanoi, I couldn't get used to the noise.
Sau động từ khuyết thiếu cần get: couldn't get used to.
Luyện tập (10 câu có đáp án)
Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.
- 1Chọn đáp án
Lan has lived in London for five years, so she the rainy weather.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: is used to
Đã quen ở hiện tại + danh từ → is used to. Used to chỉ đi với V nguyên mẫu; uses to không tồn tại.
- 2Chọn đáp án
When I was a child, I walk to school with my grandfather.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: used to
Thói quen trong quá khứ + V nguyên mẫu walk → used to.
- 3Điền từ
I'm not used to (wear) a uniform at work.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: wearing
be used to + V-ing.
- 4Chọn đáp án
At first, Minh found the night shifts exhausting, but he soon them.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: got used to
Quá trình dần quen (soon) → got used to.
- 5Điền từ
Tom (not / be used to) spicy food, so he ordered something mild. (quá khứ)
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: wasn't used to / was not used to
Chưa quen ở quá khứ → wasn't used to + danh từ.
- 6Điền từ
Have you (get) used to the traffic in Ho Chi Minh City yet?
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: got / gotten
Hiện tại hoàn thành: have got used to (Anh-Mỹ: gotten).
- 7Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: I am used to working under pressure.
be used to + V-ing.
- 8Sắp xếp câu
Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.
Câu của bạn sẽ hiện ở đâyXem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: She is getting used to living abroad.
Quá trình đang diễn ra → is getting used to + V-ing.
- 9Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: share → sharing
get used to + V-ing → sharing.
- 10Sửa lỗi
Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.
Xem đáp ánẨn đáp án
Đáp án: Phần sai: is used to → used to
Thói quen cũ, nay đã bỏ → used to + V nguyên mẫu.
Kiểm tra bài học
Liên quan
Cùng chủ điểm ở chặng khác
Từ vựng chủ đề gợi ý
Câu hỏi thường gặp
Be used to và get used to khác nhau thế nào?
Be used to là trạng thái đã quen; get used to là quá trình dần quen. I'm used to it = tôi quen rồi; I'm getting used to it = tôi đang dần quen.
Sao sau used to lúc là V, lúc là V-ing?
Used to (thói quen cũ) + V nguyên mẫu. Trong be / get used to, to là giới từ nên theo sau là danh từ hoặc V-ing.
Câu This tool is used to cut metal có sai không?
Không sai. Đây là bị động của use: được dùng để cắt kim loại, chứ không phải 'quen với'.