The Real IELTS Mock Test
B2 · Câu bị động · Bài 3/16

Passive: all tenses & modals – bị động với mọi thì và động từ khuyết thiếu

Lập câu bị động ở mọi thì (is being done, has been done, will have been done) và với động từ khuyết thiếu (must be done, should have been done).

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn chia be + V3 đúng ở mọi thì, kể cả tiếp diễn (being) và hoàn thành (been).
  • Sau bài này bạn dùng bị động với must, can, should, might… ở hiện tại và quá khứ (modal + have been + V3), và biết khi nào không dùng bị động.

Khi nào dùng bị động?

  • Khi hành động hoặc đối tượng quan trọng hơn người làm: The bridge was opened in 2019.
  • Khi người làm không rõ, hiển nhiên hoặc không cần nói: My phone has been stolen.
  • Trong văn học thuật và mô tả quy trình (IELTS Writing Task 1).

Chỉ thêm by + người làm khi thông tin đó cần thiết: The novel was written by a 17-year-old student.

Bị động ở các thì

ThìCông thức bị độngVí dụ
Hiện tại đơnam / is / are + V3The rooms are cleaned every day.
Hiện tại tiếp diễnam / is / are being + V3The bridge is being repaired.
Hiện tại hoàn thànhhas / have been + V3The house has been sold.
Quá khứ đơnwas / were + V3The school was built in 1990.
Quá khứ tiếp diễnwas / were being + V3She was being interviewed at the time.
Quá khứ hoàn thànhhad been + V3The flight had been cancelled.
Tương lai đơnwill be + V3The results will be announced soon.
Tương lai hoàn thànhwill have been + V3The road will have been finished by May.
Be going toam / is / are going to be + V3The old market is going to be demolished.

Bị động với động từ khuyết thiếu

Ý nghĩaCông thứcVí dụ
Hiện tại / tương laimodal + be + V3Helmets must be worn on site.
Quá khứmodal + have been + V3We should have been told earlier.

Lưu ý khi lập câu bị động

  • Chỉ be đổi theo thì; động từ chính luôn ở dạng V3. Tiếp diễn thêm being, hoàn thành thêm been.
  • Nội động từ (happen, occur, arrive, die, rise, disappear) không có bị động: The accident happened at midnight.
  • Động từ có hai tân ngữ: The students were given a map. (hay dùng hơn) hoặc A map was given to the students.
  • Động từ đi với giới từ giữ nguyên giới từ: The patient is being operated on.

Ví dụ

  • The rice is harvested by hand and then dried in the sun.

    Lúa được gặt bằng tay rồi phơi nắng.mô tả quy trình

  • A new metro line is being built between the airport and the city centre.

    Một tuyến metro mới đang được xây từ sân bay vào trung tâm.đang được làm

  • Over 2,000 jobs have been created since the factory opened.

    Hơn 2.000 việc làm đã được tạo ra kể từ khi nhà máy mở.since → hiện tại hoàn thành

  • The temple was badly damaged in the storm of 2017.

    Ngôi chùa bị hư hại nặng trong cơn bão năm 2017.quá khứ đơn

  • While the bridge was being repaired, drivers had to take a long detour.

    Trong lúc cầu đang sửa, tài xế phải đi đường vòng xa.quá khứ tiếp diễn

  • By the time the ambulance arrived, the injured man had been moved to the roadside.

    Lúc xe cứu thương đến, người bị thương đã được đưa vào lề đường.quá khứ hoàn thành

  • The final results will be published on the school website next Monday.

    Kết quả cuối cùng sẽ được đăng trên trang web của trường thứ Hai tới.tương lai đơn

  • Single-use plastic bags should be banned in all supermarkets.

    Túi ni lông dùng một lần nên bị cấm ở mọi siêu thị.nêu ý kiến trong Writing Task 2

  • The fire could have been prevented if the alarm had worked.

    Vụ cháy lẽ ra đã có thể ngăn được nếu chuông báo hoạt động.modal + have been + V3

  • Candidates are given a booklet and asked to read the instructions carefully.

    Thí sinh được phát một tập đề và được yêu cầu đọc kỹ hướng dẫn.động từ hai tân ngữ

Lỗi thường gặp

  • The accident was happened at midnight.The accident happened at midnight.

    happen là nội động từ, không có bị động.

  • The new bridge is building now.The new bridge is being built now.

    Cây cầu không tự xây → bị động tiếp diễn is being built.

  • The report must be finish by Friday.The report must be finished by Friday.

    Sau modal + be là V3.

  • The windows have already cleaned.The windows have already been cleaned.

    Bị động hoàn thành cần been.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    The old cinema in our town   into a shopping centre at the moment.

    Xem đáp án

    Đáp án: is being converted

    at the moment + rạp không tự chuyển đổi → bị động tiếp diễn is being converted.

  2. 2Điền từ

    More than 300 new species (discover) in the Mekong region since 2015.

    Xem đáp án

    Đáp án: have been discovered

    since 2015 → hiện tại hoàn thành bị động: have been discovered.

  3. 3Chọn đáp án

    Visitors are reminded that photographs   inside the museum.

    Xem đáp án

    Đáp án: must not be taken

    Ảnh không tự chụp → modal + be + V3: must not be taken.

  4. 4Điền từ

    When I arrived at the garage, my car (still / repair).

    Xem đáp án

    Đáp án: was still being repaired

    Lúc tôi đến, việc sửa vẫn đang diễn ra → quá khứ tiếp diễn bị động.

  5. 5Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: The exam results will be announced next week. / Next week the exam results will be announced.

    Tương lai bị động: will be + V3.

  6. 6Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: was happened → happened / took place

    happen là nội động từ, không dùng bị động.

  7. 7Chọn đáp án

    By the time the firefighters arrived, most of the building  .

    Xem đáp án

    Đáp án: had been destroyed

    Bị phá huỷ trước mốc quá khứ → had been destroyed.

  8. 8Điền từ

    This form should (sign) by both parents.

    Xem đáp án

    Đáp án: be signed

    should + be + V3.

  9. 9Chọn đáp án

    The patient   by a team of specialists when the power went out.

    Xem đáp án

    Đáp án: was being operated on

    Đang được mổ thì mất điện → was being operated on (giữ giới từ on).

  10. 10Điền từ

    The email (should / send) yesterday, but nobody remembered.

    Xem đáp án

    Đáp án: should have been sent

    Việc lẽ ra phải làm trong quá khứ → should have been sent.

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Có nên dùng bị động thật nhiều trong IELTS Writing không?

Dùng khi người làm không quan trọng hoặc khi mô tả quy trình. Lạm dụng làm câu nặng và khó đọc; trộn chủ động và bị động là tốt nhất.

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn có dạng bị động không?

Về lý thuyết có (has been being done) nhưng rất hiếm và nghe nặng nề. Thường dùng is being done hoặc has been done thay thế.