The Real IELTS Mock Test
B2 · Câu bị động · Bài 4/16

Causative: have / get something done – thể nhờ bảo

Thể nhờ bảo: have / get + vật + V3 khi nhờ, thuê người khác làm việc cho mình; have sb do và get sb to do khi giao việc hoặc thuyết phục ai đó.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở
  1. 1Học kiến thức
  2. 2Kiểm tra bài học

Sau bài này bạn sẽ

  • Sau bài này bạn dùng have / get + vật + V3 ở mọi thì để nói việc người khác làm cho mình (hoặc chuyện không may xảy đến với mình).
  • Sau bài này bạn phân biệt have sb do và get sb to do, tránh nhầm I had my hair cut với I had cut my hair.

Thể nhờ bảo dùng khi nào?

  • Khi người khác làm việc gì đó cho mình (thường là dịch vụ): I had my hair cut. (thợ cắt) — khác I cut my hair. (tự cắt).
  • Khi chuyện không may xảy đến với mình: She had her phone stolen on the bus.
  • get thân mật hơn have; nói về dịch vụ thì hai cách thường dùng thay nhau: We got / had the kitchen painted.

Công thức

Cấu trúcCông thứcVí dụ
have something doneS + have + vật + V3I have my car serviced every six months.
get something doneS + get + vật + V3We got the roof repaired last month.
have somebody doS + have + người + V nguyên mẫuThe manager had his assistant book the tickets.
get somebody to doS + get + người + to VI finally got my brother to fix my laptop.
Các thìchia have / get theo thìI'm having my teeth checked tomorrow.
Phủ định, câu hỏido / does / did + haveDid you have your passport renewed?

Lưu ý

  • Trật tự: vật đứng giữa have và V3. I had my hair cut (thợ cắt) khác hẳn I had cut my hair (quá khứ hoàn thành, tự cắt).
  • Trong thể nhờ bảo, have là động từ thường: câu hỏi và phủ định dùng do / does / did: Does she have her nails done?, không nói Has she her nails done?
  • have sb do: giao việc (người có quyền); get sb to do: thuyết phục, nhờ được ai làm. Sau get phải có to.
  • Đi với modal và V-ing được: You should get your eyes tested. — I'm thinking of getting my hair dyed.

Ví dụ

  • I have my hair cut every two months at a small barber's near my office.

    Hai tháng tôi đi cắt tóc một lần ở tiệm nhỏ gần văn phòng.thói quen

  • We're getting the bathroom renovated next month.

    Tháng sau chúng tôi sẽ thuê người sửa lại phòng tắm.kế hoạch tương lai

  • She had her purse stolen on a crowded bus in Bangkok.

    Cô ấy bị móc ví trên một chuyến xe buýt đông người ở Bangkok.chuyện không may

  • You should get that tooth checked before it gets worse.

    Bạn nên đi khám cái răng đó trước khi nó tệ hơn.modal + get + vật + V3

  • My boss had me rewrite the whole proposal.

    Sếp bắt tôi viết lại toàn bộ bản đề xuất.have + người + V

  • I couldn't get the landlord to fix the leaking tap.

    Tôi không sao nhờ được chủ nhà sửa cái vòi nước rỉ.get + người + to V

  • Have you had your passport photo taken yet?

    Bạn đã chụp ảnh hộ chiếu chưa?hiện tại hoàn thành

  • Many people now get their groceries delivered instead of going to the market.

    Giờ nhiều người đặt giao thực phẩm tận nhà thay vì ra chợ.thói quen hiện nay

  • The school had a new library built with money from former students.

    Trường cho xây thư viện mới bằng tiền của cựu học sinh.quá khứ đơn

  • I'd rather fix my bike myself than have it repaired at a shop.

    Tôi thà tự sửa xe đạp còn hơn mang ra tiệm.tự làm và nhờ làm

Lỗi thường gặp

  • I cut my hair at a salon yesterday.I had my hair cut at a salon yesterday.

    Thợ cắt cho mình → have + vật + V3.

  • We had repaired our roof last week.We had our roof repaired last week.

    Vật đứng giữa have và V3.

  • I got the mechanic check the brakes.I got the mechanic to check the brakes.

    get + người + to V.

  • Did you had your car washed?Did you have your car washed?

    Sau did là V nguyên mẫu have.

Luyện tập (10 câu có đáp án)

Làm thử ngay — bấm Kiểm tra để chấm từng câu, Xem đáp án để đọc giải thích. Phần này không tính tiến độ.

  1. 1Chọn đáp án

    I don't know how to fix the washing machine, so I'm going to   by a technician.

    Xem đáp án

    Đáp án: have it repaired

    Nhờ thợ sửa → have + vật + V3: have it repaired.

  2. 2Điền từ

    Lan (have / her hair / dye) red for the school festival last weekend.

    Xem đáp án

    Đáp án: had her hair dyed

    Quá khứ (last weekend) → had + her hair + dyed.

  3. 3Chọn đáp án

    We   our house painted at the moment, so it smells terrible inside.

    Xem đáp án

    Đáp án: are having

    at the moment → chia have ở hiện tại tiếp diễn: are having.

  4. 4Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: You should get your eyes tested.

    should + get + vật + V3.

  5. 5Điền từ

    The teacher had the students (rewrite) their essays because they were too short.

    Xem đáp án

    Đáp án: rewrite

    have + người + V nguyên mẫu.

  6. 6Chọn đáp án

    I finally got my roommate   the music down.

    Xem đáp án

    Đáp án: to turn

    get + người + to V.

  7. 7Sửa lỗi

    Chọn phần sai rồi gõ cách sửa đúng.

    Xem đáp án

    Đáp án: Phần sai: had stolen his wallet → had his wallet stolen / got his wallet stolen

    Bị kẻ khác lấy ví → had his wallet stolen (had stolen = chính Tuấn lấy).

  8. 8Điền từ

    How often you (have / your car / service)?

    Xem đáp án

    Đáp án: do · have your car serviced

    Câu hỏi với have thường: do + you + have + vật + V3.

  9. 9Chọn đáp án

    Hoa   her wedding photos taken by a professional photographer.

    Xem đáp án

    Đáp án: had

    have + vật + V3; make và let không dùng với V3 theo cách này.

  10. 10Sắp xếp câu

    Bấm các mảnh theo đúng thứ tự để tạo câu; bấm lại một mảnh trong câu để bỏ.

    Câu của bạn sẽ hiện ở đây
    Xem đáp án

    Đáp án: We had solar panels installed on our roof.

    had + vật + V3 (+ nơi chốn).

Kiểm tra bài học

Liên quan

Cùng chủ điểm ở chặng khác

Từ vựng chủ đề gợi ý

Câu hỏi thường gặp

Have something done và get something done khác nhau không?

Nghĩa gần như nhau; get thân mật hơn, hay dùng trong văn nói. Bài viết trang trọng nên dùng have.

Có cần nói ai làm không?

Thường không, vì người làm hiển nhiên (thợ cắt tóc, thợ sửa xe). Chỉ thêm by khi thông tin đó quan trọng: I had my portrait painted by a famous artist.